Hướng dẫn lập báo cáo kiểm kê khí nhà kính: quy trình và checklist 2026
Xuất bản: · Cập nhật chuyên môn:
Trả lời trực tiếp: hướng dẫn lập báo cáo kiểm kê khí nhà kính cần đi từ xác định mục đích và ranh giới, lập bản đồ nguồn, thu thập dữ liệu có bằng chứng, chọn phương pháp và hệ số, tính toán, QA/QC đến phê duyệt và lưu hồ sơ. Báo cáo không chỉ có tổng tCO2e mà phải cho phép người rà soát truy ngược từng kết quả về nguồn dữ liệu, công thức, giả định và người chịu trách nhiệm.
Hướng dẫn này tập trung vào cách tổ chức công việc trong doanh nghiệp: ai cung cấp dữ liệu, cần thu thập những gì, kiểm tra ra sao và hồ sơ nào phải lưu. Nếu cần đối chiếu đối tượng áp dụng và biểu mẫu, xem bài báo cáo kiểm kê khí nhà kính.

Mục lục hướng dẫn lập báo cáo kiểm kê khí nhà kính
Báo cáo khí nhà kính cần thể hiện điều gì?
Về bản chất, báo cáo phải trả lời được năm câu hỏi: doanh nghiệp kiểm kê đơn vị nào; kỳ báo cáo nào; những nguồn phát thải nào được đưa vào; dữ liệu và hệ số nào được sử dụng; tổng phát thải được tính và kiểm tra như thế nào. Cấu trúc cụ thể có thể thay đổi theo mục đích tuân thủ, yêu cầu khách hàng, tiêu chuẩn tự nguyện hoặc hoạt động quản trị nội bộ.
Một bộ báo cáo có khả năng kiểm tra thường gồm phần mô tả doanh nghiệp và ranh giới kiểm kê; danh mục nguồn phát thải; phương pháp và hệ số; bảng dữ liệu hoạt động; kết quả theo nguồn, cơ sở và phạm vi; giải trình giả định, loại trừ và độ không chắc chắn; kết quả QA/QC; tài liệu tham chiếu; cùng phụ lục bằng chứng. Không nên chỉ trình bày bảng tổng hợp mà thiếu hồ sơ tính toán phía sau.
Phân biệt dữ liệu hoạt động, hệ số phát thải và kết quả
- Dữ liệu hoạt động: lượng nhiên liệu, điện năng, môi chất lạnh, nguyên liệu, quãng đường, khối lượng chất thải hoặc chỉ số vận hành phát sinh trong kỳ.
- Hệ số phát thải: hệ số dùng để quy đổi một đơn vị dữ liệu hoạt động thành lượng khí phát thải; nguồn, phiên bản, đơn vị và phạm vi áp dụng phải được ghi rõ.
- Kết quả phát thải: lượng từng khí và lượng quy đổi sang CO2 tương đương, được tổng hợp theo nguồn, cơ sở, bộ phận hoặc phạm vi báo cáo.
Doanh nghiệp có thể tham chiếu bộ tiêu chuẩn của GHG Protocol và phương pháp của IPCC 2019 Refinement. Khi lập hồ sơ theo quy định Việt Nam, cần ưu tiên văn bản và hướng dẫn chuyên ngành đang áp dụng cho cơ sở của mình.
Quy trình lập báo cáo khí nhà kính 8 bước
Bước 1: Xác định mục đích, kỳ báo cáo và đầu ra
Trước khi thu thập dữ liệu, doanh nghiệp cần chốt mục đích của báo cáo: thực hiện nghĩa vụ pháp lý, đáp ứng yêu cầu chuỗi cung ứng, phục vụ công bố ESG, thiết lập năm cơ sở hay xây dựng kế hoạch giảm phát thải. Mỗi mục đích có thể kéo theo mức độ chi tiết, biểu mẫu, thời hạn và yêu cầu thẩm tra khác nhau.
Phiếu khởi động nên ghi rõ kỳ dữ liệu, đơn vị chịu trách nhiệm, người phê duyệt, chuẩn hoặc văn bản áp dụng, đơn vị báo cáo, phạm vi phát thải và hạn hoàn thành. Việc thống nhất đầu ra từ đầu giúp tránh tình trạng các phòng ban gửi dữ liệu không cùng kỳ hoặc không cùng đơn vị đo.
Bước 2: Chốt ranh giới tổ chức và ranh giới hoạt động
Ranh giới tổ chức xác định công ty, chi nhánh, nhà máy, kho, văn phòng và tài sản nào được đưa vào. Doanh nghiệp cần lập danh sách đầy đủ các cơ sở trong kỳ, trạng thái sở hữu hoặc kiểm soát, thời điểm mua bán hoặc thay đổi vận hành và lý do loại trừ nếu có.
Ranh giới hoạt động xác định các nhóm nguồn phát thải cần tính. Với cách phân loại phổ biến, Scope 1 gồm nguồn trực tiếp do doanh nghiệp sở hữu hoặc kiểm soát; Scope 2 liên quan đến năng lượng mua vào; Scope 3 gồm các nguồn gián tiếp khác trong chuỗi giá trị. Phạm vi phải được nêu nhất quán giữa phần phương pháp, bảng tính và báo cáo cuối.
Bước 3: Lập bản đồ nguồn phát thải
Đi khảo sát hoặc phỏng vấn từng bộ phận để lập danh mục nguồn. Các nhóm thường gặp gồm nhiên liệu dùng cho lò hơi, máy phát điện và phương tiện; điện mua; môi chất lạnh bổ sung hoặc thất thoát; quá trình công nghiệp; xử lý nước thải và chất thải; vận chuyển; công tác; cùng nguyên vật liệu hoặc dịch vụ mua vào nếu phạm vi yêu cầu.
Mỗi nguồn nên có mã riêng, vị trí, thiết bị liên quan, loại khí, phạm vi, dữ liệu cần lấy, người sở hữu dữ liệu và bằng chứng dự kiến. Bản đồ này là cầu nối giữa hoạt động thực tế và bảng tính, đồng thời giúp phát hiện nguồn bị bỏ sót trước khi bước vào tính toán.
Bước 4: Thu thập dữ liệu và bằng chứng
Ưu tiên dữ liệu gốc có thể đối chiếu như hóa đơn, đồng hồ, phiếu xuất kho, nhật ký vận hành, biên bản bảo dưỡng, hồ sơ nạp môi chất, báo cáo sản lượng và chứng từ từ nhà cung cấp. Với mỗi tệp dữ liệu, cần ghi người cung cấp, ngày nhận, kỳ dữ liệu, đơn vị, mức độ đầy đủ và đường dẫn lưu trữ.
Nếu phải ước tính, báo cáo cần nêu phương pháp, giả định, nguồn tham chiếu và mức độ ảnh hưởng. Không nên âm thầm thay số thiếu bằng giá trị trung bình vì người rà soát sẽ không phân biệt được dữ liệu đo thực tế với dữ liệu suy tính.

Bước 5: Chọn phương pháp và hệ số phát thải
Với từng nguồn, nhóm lập báo cáo cần xác định công thức, hệ số phát thải, giá trị tiềm năng nóng lên toàn cầu nếu có, đơn vị đầu vào và đơn vị kết quả. Bảng danh mục hệ số nên ghi tên hệ số, giá trị, nguồn ban hành, năm hoặc phiên bản, phạm vi áp dụng và người phê duyệt.
Nguyên tắc quan trọng là không trộn các hệ số có đơn vị hoặc cơ sở quy đổi khác nhau mà chưa chuẩn hóa. Khi thay đổi nguồn hệ số giữa hai kỳ, cần lưu lại lý do và đánh giá ảnh hưởng đến khả năng so sánh.
Bước 6: Tính toán và tổng hợp kết quả
Cấu trúc bảng tính nên tách dữ liệu gốc, bảng hệ số, vùng tính toán và bảng tổng hợp. Công thức cần khóa hoặc kiểm soát phiên bản; ô nhập liệu và ô công thức nên được phân biệt rõ. Mỗi dòng kết quả phải có mã nguồn để truy ngược về bằng chứng.
Trước khi tổng hợp, kiểm tra việc đổi đơn vị như lít sang khối lượng, kWh sang MWh hoặc kg sang tấn; kiểm tra dấu thập phân, kỳ dữ liệu và khả năng ghi trùng hóa đơn. Sau đó tổng hợp phát thải theo khí, nguồn, cơ sở, phạm vi và toàn doanh nghiệp theo đúng ranh giới đã duyệt.
Bước 7: Thực hiện QA/QC và rà soát chéo
QA/QC không nên để đến cuối dự án. Người tính toán thực hiện kiểm tra cấp dòng; người không trực tiếp nhập số thực hiện rà soát chéo; chủ sở hữu dữ liệu xác nhận tính đầy đủ; và người quản lý phê duyệt các giả định trọng yếu. Những điều chỉnh sau rà soát phải để lại dấu vết phiên bản.
Các phép kiểm tra hữu ích gồm so sánh tổng nhiên liệu với chi phí hoặc sản lượng, đối chiếu điện theo 12 tháng, tìm giá trị bất thường so với năm trước, kiểm tra tổng theo cơ sở bằng tổng toàn công ty và rà soát công thức ngẫu nhiên. Chênh lệch lớn cần có giải trình vận hành, không chỉ ghi “do sản lượng thay đổi”.
Bước 8: Hoàn thiện báo cáo, phê duyệt và lưu hồ sơ
Phiên bản cuối cần thống nhất giữa nội dung thuyết minh, bảng kết quả và phụ lục. Báo cáo nên ghi rõ người lập, người rà soát, người phê duyệt, ngày hoàn thành, phiên bản, các hạn chế và thông tin liên hệ. Nếu thuộc trường hợp phải nộp theo quy định, doanh nghiệp cần đối chiếu đúng biểu mẫu, cơ quan tiếp nhận, phương thức và thời hạn tại thời điểm thực hiện.
Hồ sơ nên được lưu theo một cấu trúc thống nhất: yêu cầu dự án, ranh giới, dữ liệu gốc, bằng chứng, hệ số, bảng tính, QA/QC, báo cáo, phê duyệt và hồ sơ nộp. Cách lưu này giúp cập nhật kỳ sau nhanh hơn và giảm phụ thuộc vào một cá nhân.
Ma trận dữ liệu và trách nhiệm trong doanh nghiệp
Không có một phòng ban duy nhất sở hữu toàn bộ dữ liệu. Bảng dưới đây là khung phân công tham khảo; doanh nghiệp cần điều chỉnh theo mô hình vận hành thực tế.
| Nhóm dữ liệu | Đơn vị thường phụ trách | Bằng chứng nên lưu | Điểm cần kiểm tra |
|---|---|---|---|
| Điện mua | Kế toán, hành chính, kỹ thuật | Hóa đơn, chỉ số công tơ, hợp đồng | Đủ tháng, đúng cơ sở, không ghi trùng |
| Nhiên liệu cố định | Sản xuất, kho, kỹ thuật | Phiếu nhập xuất, nhật ký lò hoặc máy phát | Tồn đầu kỳ, tồn cuối kỳ, đơn vị đo |
| Nhiên liệu phương tiện | Vận tải, hành chính, kế toán | Hóa đơn, định mức, nhật trình | Phân biệt xe sở hữu và dịch vụ thuê ngoài |
| Môi chất lạnh | Bảo trì, nhà thầu kỹ thuật | Biên bản nạp, sửa chữa, thu hồi | Đúng loại môi chất và khối lượng bổ sung |
| Quá trình sản xuất | Sản xuất, QA, phòng thí nghiệm | Sản lượng, định mức, thành phần nguyên liệu | Phù hợp công nghệ và kỳ báo cáo |
| Chất thải, nước thải | Môi trường, vận hành | Chứng từ, cân, kết quả quan trắc, hợp đồng | Khối lượng, phương pháp xử lý, độ ẩm nếu liên quan |
Mỗi dòng trong ma trận nên có thêm tên người phụ trách, hạn cung cấp, trạng thái, mức độ ưu tiên và đường dẫn bằng chứng. Nhóm lập báo cáo theo dõi dữ liệu thiếu theo mã nguồn thay vì trao đổi rời rạc qua nhiều email.
Checklist kiểm tra chất lượng trước khi phát hành
| Hạng mục | Câu hỏi kiểm tra | Bằng chứng hoàn thành |
|---|---|---|
| Ranh giới | Danh sách cơ sở và nguồn phát thải đã được phê duyệt chưa? | Biên bản hoặc phiếu xác nhận ranh giới |
| Tính đầy đủ | Dữ liệu đã phủ đủ kỳ và đủ cơ sở chưa? | Danh mục dữ liệu có trạng thái hoàn thành |
| Khả năng truy xuất | Mỗi dòng tính có liên kết tới chứng từ gốc không? | Mã nguồn và đường dẫn tệp |
| Đơn vị | Đơn vị dữ liệu, hệ số và kết quả có tương thích không? | Bảng quy đổi và kiểm tra công thức |
| Hệ số | Nguồn, phiên bản và phạm vi áp dụng đã được ghi rõ chưa? | Danh mục hệ số được phê duyệt |
| QA/QC | Đã có người rà soát độc lập với người nhập dữ liệu chưa? | Checklist có tên và ngày rà soát |
| Nhất quán | Số liệu trong thuyết minh, bảng tổng hợp và phụ lục có khớp nhau không? | Bảng đối chiếu phiên bản cuối |
| Phê duyệt | Báo cáo đã được người có thẩm quyền chấp thuận chưa? | Chữ ký, phê duyệt điện tử hoặc biên bản |
Doanh nghiệp nên đặt ngưỡng xử lý cho dữ liệu bất thường và sai lệch, đồng thời ghi rõ ai có quyền chấp nhận giả định. Một checklist chỉ có giá trị khi kèm người thực hiện, ngày kiểm tra và bằng chứng, không phải khi tất cả ô được đánh dấu vào phút cuối.

6 lỗi thường gặp khi lập báo cáo khí nhà kính
- Thu thập dữ liệu trước khi chốt ranh giới: dẫn đến thiếu cơ sở, lấy thừa nguồn hoặc phải làm lại. Hãy duyệt danh sách đơn vị và nguồn trước khi gửi biểu mẫu dữ liệu.
- Chỉ lưu số tổng hợp: khiến kết quả không thể truy xuất. Mỗi con số cần mã nguồn và bằng chứng gốc.
- Nhầm đơn vị hoặc kỳ dữ liệu: đặc biệt khi chứng từ dùng nhiều đơn vị. Hãy chuẩn hóa đơn vị ở một bảng riêng và khóa công thức quy đổi.
- Dùng hệ số nhưng không ghi nguồn và phiên bản: làm giảm khả năng kiểm tra và tái lập. Hãy duy trì một danh mục hệ số được phê duyệt.
- Gộp dữ liệu ước tính với dữ liệu đo: khiến người đọc không nhận ra mức độ không chắc chắn. Hãy gắn nhãn, mô tả giả định và ưu tiên kế hoạch cải thiện dữ liệu.
- Thiếu kiểm tra độc lập: người lập dễ bỏ qua lỗi quen thuộc trong chính bảng tính của mình. Hãy phân tách vai trò nhập liệu, rà soát và phê duyệt.
Yêu cầu pháp lý cần đối chiếu tại thời điểm lập báo cáo
Khung quản lý giảm nhẹ phát thải và bảo vệ tầng ô-dôn tại Việt Nam được quy định tại Nghị định 06/2022/NĐ-CP và các văn bản sửa đổi, bổ sung. Danh mục lĩnh vực, cơ sở phải thực hiện kiểm kê được cập nhật tại Quyết định 13/2024/QĐ-TTg. Do văn bản, biểu mẫu và hướng dẫn chuyên ngành có thể được cập nhật, doanh nghiệp cần kiểm tra trạng thái hiệu lực và yêu cầu áp dụng cho đúng kỳ báo cáo.
Tại thời điểm cập nhật bài viết, các văn bản liên quan còn có Nghị định 119/2025/NĐ-CP, Nghị định 83/2026/NĐ-CP và hướng dẫn kỹ thuật tại Thông tư 08/2025/TT-BNNMT. Đây là các liên kết nguồn chính thức để đội dự án đối chiếu; nội dung bài viết không thay thế tư vấn pháp lý cho trường hợp cụ thể.
Câu hỏi thường gặp về báo cáo khí nhà kính
Báo cáo khí nhà kính khác bảng tính phát thải như thế nào?
Bảng tính là công cụ tính toán; báo cáo là hồ sơ giải thích ranh giới, phương pháp, dữ liệu, kết quả, QA/QC, hạn chế và phê duyệt. Một bảng tính đơn lẻ thường chưa đủ để người khác hiểu và tái lập kết quả.
Phòng ban nào nên chủ trì lập báo cáo?
Đơn vị chủ trì có thể là môi trường, phát triển bền vững, kỹ thuật hoặc tài chính tùy mô hình doanh nghiệp. Quan trọng hơn tên phòng ban là có một chủ sở hữu đầu ra, quyền yêu cầu dữ liệu và cơ chế phối hợp với kế toán, sản xuất, kho, bảo trì và hành chính.
Có cần tính Scope 3 trong mọi báo cáo không?
Không thể trả lời chung cho mọi trường hợp. Phạm vi cần tính phụ thuộc mục tiêu báo cáo, tiêu chuẩn, yêu cầu khách hàng và nghĩa vụ áp dụng. Doanh nghiệp nên lập danh sách nguồn Scope 3, sàng lọc mức độ liên quan và ghi rõ cơ sở lựa chọn hoặc loại trừ.
Nếu thiếu dữ liệu gốc thì xử lý thế nào?
Trước hết cần tìm nguồn thay thế có thể kiểm chứng như hóa đơn, dữ liệu nhà cung cấp hoặc chỉ số vận hành. Nếu vẫn phải ước tính, hãy mô tả công thức, giả định, nguồn tham chiếu, mức độ ảnh hưởng và kế hoạch cải thiện dữ liệu cho kỳ sau.
Báo cáo có cần bên thứ ba thẩm tra không?
Nhu cầu thẩm tra phụ thuộc quy định, chương trình công bố, yêu cầu khách hàng hoặc mục tiêu quản trị. Ngay cả khi chưa bắt buộc, doanh nghiệp vẫn nên tổ chức rà soát nội bộ độc lập và lưu đầy đủ bằng chứng để sẵn sàng khi có yêu cầu xác minh.
Sau khi hoàn thành báo cáo nên làm gì tiếp theo?
Hãy xác định nguồn phát thải trọng yếu, nguyên nhân biến động, chất lượng dữ liệu cần cải thiện và cơ hội giảm phát thải. Kết quả kiểm kê chỉ tạo giá trị khi được chuyển thành mục tiêu, danh mục giải pháp, ngân sách và người chịu trách nhiệm. Tham khảo thêm lộ trình giảm phát thải khí nhà kính 2026.
Envi Solutions hỗ trợ doanh nghiệp như thế nào?
Envi Solutions hỗ trợ xác định ranh giới, khảo sát nguồn phát thải, thiết kế biểu mẫu dữ liệu, lựa chọn phương pháp, xây dựng bảng tính, thực hiện QA/QC và hoàn thiện hồ sơ báo cáo. Phạm vi công việc được xác định theo mục tiêu, ngành, số cơ sở và mức độ sẵn sàng của dữ liệu.
Doanh nghiệp có thể xem dịch vụ kiểm kê khí nhà kính hoặc liên hệ Envi Solutions để trao đổi về ranh giới, dữ liệu đang có và đầu ra cần hoàn thành. Bước khởi đầu phù hợp là rà soát nhanh danh mục nguồn và khoảng trống dữ liệu trước khi cam kết tiến độ toàn bộ báo cáo.
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ & PHÁT TRIỂN MÔI TRƯỜNG ENVI-SOLUTIONS
🏢 Văn Phòng Đại Diện: 116 Nguyễn Văn Thủ, Phường Tân Định, TP. Hồ Chí Minh
🏢 Miền Nam: 232 Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây, Tp. Hồ Chí Minh.
🏢 Miền Bắc: Tầng 6, Toà nhà San Nam, số 78 Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội.
☎ Phone: 0986301755
📧 Email: info@envi-solutions.com
