Báo cáo kiểm kê khí nhà kính là hồ sơ tổng hợp ranh giới kiểm kê, dữ liệu hoạt động, hệ số phát thải, phương pháp tính và kết quả phát thải của một cơ sở trong kỳ báo cáo. Với doanh nghiệp thuộc danh mục phải kiểm kê, đây không chỉ là báo cáo ESG tự nguyện mà còn là nghĩa vụ tuân thủ cần thực hiện đúng biểu mẫu, đúng chu kỳ và có dữ liệu kiểm chứng được.
Bài viết này hướng dẫn cách xác định đối tượng, chuẩn bị dữ liệu, lập báo cáo theo Mẫu số 06 và tổ chức hồ sơ thẩm định theo quy định Việt Nam cập nhật đến ngày 26/07/2026. Doanh nghiệp nên đối chiếu tên cơ sở, lĩnh vực và lộ trình áp dụng cụ thể trước khi chốt thời hạn nộp.
Xuất bản: Cập nhật chuyên môn:

Mục lục hướng dẫn
Báo cáo kiểm kê khí nhà kính là gì?
Báo cáo kiểm kê khí nhà kính cấp cơ sở trình bày tổng lượng phát thải và hấp thụ khí nhà kính trong ranh giới tổ chức, ranh giới hoạt động và kỳ kiểm kê đã xác định. Kết quả thường được quy đổi về tấn CO2 tương đương (tCO2e) để có thể tổng hợp các loại khí khác nhau.
Một báo cáo có chất lượng phải trả lời được năm câu hỏi: cơ sở nào được kiểm kê, kỳ dữ liệu nào được sử dụng, nguồn phát thải nào nằm trong ranh giới, phép tính dựa trên dữ liệu và hệ số nào, ai đã kiểm tra tính đầy đủ và nhất quán của kết quả.
Doanh nghiệp nào phải lập báo cáo kiểm kê khí nhà kính?
Doanh nghiệp cần kiểm tra trước hết xem cơ sở có nằm trong danh mục ban hành kèm Quyết định 13/2024/QĐ-TTg hay không. Quyết định này có hiệu lực từ ngày 01/10/2024 và cập nhật danh mục lĩnh vực, cơ sở phát thải khí nhà kính phải thực hiện kiểm kê.
Danh mục bao phủ các nhóm lĩnh vực lớn như năng lượng, giao thông vận tải, xây dựng, các quá trình công nghiệp, nông nghiệp và sử dụng đất, cùng lĩnh vực chất thải. Việc một công ty hoạt động trong lĩnh vực liên quan chưa đủ để kết luận nghĩa vụ; cần đối chiếu đúng tên cơ sở, địa điểm và phụ lục quản lý tương ứng.
Kiểm tra nhanh: Nếu doanh nghiệp có nhiều nhà máy hoặc chi nhánh, hãy đánh giá từng cơ sở thay vì chỉ dựa vào tên pháp nhân. Khi có thay đổi công suất, nhiên liệu, dây chuyền hoặc địa điểm, cần rà soát lại ranh giới và danh mục áp dụng.
Khung pháp lý của báo cáo kiểm kê khí nhà kính năm 2026
Khung pháp lý trọng tâm gồm Nghị định 06/2022/NĐ-CP và các văn bản sửa đổi, đặc biệt là Nghị định 119/2025/NĐ-CP có hiệu lực từ 01/08/2025. Đến năm 2026, Nghị định 06 tiếp tục được sửa đổi bởi Nghị định 83/2026/NĐ-CP, có hiệu lực từ ngày 23/03/2026.
Quy trình thẩm định và yêu cầu về tính đầy đủ, khả năng kiểm chứng, QA/QC và đánh giá độ không chắc chắn được hướng dẫn tại Thông tư 01/2022/TT-BTNMT, đã được sửa đổi bởi Thông tư 08/2025/TT-BNNMT có hiệu lực từ 01/08/2025.
Chu kỳ và mốc nộp cần phân loại đúng
| Nhóm cơ sở | Kỳ báo cáo | Lưu ý thực hiện |
|---|---|---|
| Cơ sở thuộc danh mục phải kiểm kê theo quy định chung | Định kỳ hai năm một lần cho năm 2024 trở đi | Lập theo Mẫu số 06 Phụ lục II và gửi cơ quan cấp tỉnh trước ngày 31/3 theo lộ trình áp dụng. |
| Nhà máy nhiệt điện, cơ sở sản xuất sắt thép và xi măng thuộc danh mục | Định kỳ hai năm một lần cho năm 2026 trở đi | Áp dụng lộ trình riêng được bổ sung tại Nghị định 119/2025/NĐ-CP. |
| Cơ sở khác được phân bổ hạn ngạch từ giai đoạn 2027 | Định kỳ hai năm một lần cho năm 2028 trở đi | Cần đối chiếu quyết định phân bổ và hướng dẫn của cơ quan quản lý. |
Không nên áp dụng một mốc thời hạn duy nhất cho mọi doanh nghiệp. Bộ phận môi trường cần xác định cơ sở thuộc nhóm nào, kỳ kiểm kê nào và cơ quan tiếp nhận theo phân cấp hiện hành trước khi lập kế hoạch công việc.
Nội dung báo cáo kiểm kê khí nhà kính theo Mẫu số 06
Báo cáo kiểm kê khí nhà kính cấp cơ sở được lập theo Mẫu số 06 Phụ lục II của Nghị định 06/2022/NĐ-CP và văn bản sửa đổi. Tùy lĩnh vực, phương pháp kỹ thuật còn phải tuân theo hướng dẫn của bộ quản lý chuyên ngành.
- Thông tin cơ sở: tên, địa chỉ, lĩnh vực hoạt động, người đại diện và đầu mối phụ trách kiểm kê.
- Ranh giới kiểm kê: ranh giới tổ chức, các hoạt động nằm trong phạm vi, kỳ báo cáo và năm cơ sở nếu có.
- Nguồn và bể hấp thụ: nhận diện nguồn phát thải trực tiếp, năng lượng mua vào và các nguồn liên quan theo yêu cầu áp dụng.
- Phương pháp và hệ số: công thức tính, dữ liệu hoạt động, hệ số phát thải, tiềm năng nóng lên toàn cầu và nguồn tham chiếu.
- Kết quả kiểm kê: phát thải theo nguồn, theo loại khí và tổng tCO2e; giải thích biến động đáng kể so với kỳ trước.
- QA/QC và độ không chắc chắn: quy trình kiểm tra, sai lệch phát hiện, biện pháp hiệu chỉnh và hồ sơ chứng minh.
- Phụ lục dữ liệu: bảng tính, chứng từ, sơ đồ dòng dữ liệu, danh mục thiết bị đo và tài liệu kỹ thuật liên quan.
Quy trình lập báo cáo kiểm kê khí nhà kính
Bước 1: Xác định nghĩa vụ và kỳ báo cáo
Đối chiếu Quyết định 13/2024/QĐ-TTg, lộ trình tại Nghị định 119/2025/NĐ-CP và hướng dẫn chuyên ngành. Kết quả của bước này phải xác định rõ cơ sở báo cáo, năm dữ liệu, ngày chốt dữ liệu, người phê duyệt và thời hạn nộp.
Bước 2: Thiết lập ranh giới kiểm kê
Liệt kê toàn bộ phân xưởng, dây chuyền, kho, đội xe, hệ thống lạnh, lò hơi, máy phát điện, hoạt động xử lý chất thải và các nguồn phát thải liên quan. Với tài sản thuê, hoạt động thuê ngoài hoặc công ty liên kết, cần ghi rõ nguyên tắc hợp nhất được sử dụng để tránh bỏ sót hoặc tính hai lần.
Bước 3: Lập danh mục nguồn phát thải
Nhận diện các nguồn đốt nhiên liệu cố định, phương tiện di động, phát thải quá trình, phát thải rò rỉ môi chất lạnh, điện và năng lượng mua vào, xử lý chất thải và nước thải. Bảy loại khí thường được xem xét gồm CO2, CH4, N2O, HFCs, PFCs, SF6 và NF3, nhưng danh mục thực tế phải phù hợp hoạt động của cơ sở.
Bước 4: Thu thập và khóa dữ liệu hoạt động
Dữ liệu nên ưu tiên từ hóa đơn, đồng hồ đo, phiếu xuất kho, nhật ký vận hành, hệ thống ERP, hồ sơ bảo trì, chứng từ môi chất và báo cáo chất thải. Mỗi tập dữ liệu cần có đơn vị, khoảng thời gian, nguồn sở hữu, người cung cấp và tài liệu chứng minh.
| Nhóm dữ liệu | Ví dụ chứng từ | Kiểm tra chất lượng |
|---|---|---|
| Điện và năng lượng mua vào | Hóa đơn điện, biên bản chốt công tơ, hợp đồng năng lượng | Đối chiếu đủ 12 tháng và điểm đo của từng cơ sở. |
| Nhiên liệu | Hóa đơn, phiếu nhập xuất, nhật ký lò hơi và máy phát | Chuẩn hóa đơn vị khối lượng, thể tích và nhiệt trị. |
| Môi chất lạnh | Phiếu nạp, thu hồi, thay thế thiết bị và tồn kho | Phân biệt lượng mua với lượng thực tế phát thải. |
| Sản xuất và quá trình | Sản lượng, nguyên liệu đầu vào, phân tích thành phần | Đối chiếu cân bằng vật chất và kỳ kế toán. |
| Chất thải và nước thải | Chứng từ chất thải, khối lượng, phương pháp xử lý | Xác định đúng tuyến xử lý và thông số tính toán. |
Bước 5: Chọn phương pháp và tính phát thải
Công thức cơ bản thường là dữ liệu hoạt động nhân với hệ số phát thải, sau đó quy đổi về CO2 tương đương bằng hệ số phù hợp. Tuy nhiên, từng nguồn có thể yêu cầu công thức, hệ số, cấp phương pháp và dữ liệu đặc thù. Báo cáo phải ghi rõ phiên bản nguồn hệ số; không nên dùng một bảng hệ số không xác định năm hoặc sao chép từ doanh nghiệp khác.
Bước 6: Thực hiện QA/QC và đánh giá độ không chắc chắn
QA/QC không chỉ là kiểm tra phép cộng. Cần kiểm tra tính đầy đủ của nguồn, sự nhất quán giữa các tháng, dữ liệu ngoại lệ, chuyển đổi đơn vị, công thức, hệ số và chênh lệch so với sản lượng hoặc kỳ trước. Mọi điều chỉnh cần có dấu vết và người phê duyệt.
Bước 7: Hoàn thiện báo cáo và hồ sơ thẩm định
Hoàn thiện Mẫu số 06, bảng tính, phụ lục chứng từ và bản giải trình. Trước khi gửi, nên thực hiện một vòng rà soát độc lập để xác nhận kết quả có thể truy ngược từ con số tổng tCO2e về từng dòng dữ liệu nguồn.
Cách trình bày kết quả báo cáo kiểm kê khí nhà kính
Bảng kết quả không nên chỉ có một con số tổng. Hãy tách theo nguồn phát thải, loại khí, phương pháp, dữ liệu hoạt động, hệ số và tCO2e. Với dữ liệu thiếu, cần nêu phương pháp ước tính, lý do, mức ảnh hưởng và kế hoạch cải thiện thay vì âm thầm điền giá trị giả định.
Doanh nghiệp cũng nên bổ sung biểu đồ tỷ trọng nguồn phát thải, so sánh với kỳ trước và giải thích biến động do sản lượng, thay đổi nhiên liệu, thiết bị hoặc ranh giới kiểm kê. Những phần này giúp cơ quan thẩm định và ban lãnh đạo nhìn thấy nguồn phát thải trọng yếu để ưu tiên giảm nhẹ.
Những lỗi thường gặp khi lập báo cáo kiểm kê khí nhà kính
- Không đối chiếu đúng cơ sở trong danh mục hoặc xác định sai kỳ báo cáo.
- Bỏ sót nguồn phát thải rò rỉ, máy phát điện dự phòng, đội xe hoặc hoạt động xử lý chất thải.
- Dùng hóa đơn của pháp nhân nhưng không tách dữ liệu theo ranh giới cơ sở.
- Không ghi nguồn, năm và điều kiện áp dụng của hệ số phát thải.
- Nhầm đơn vị lít, kg, tấn, Nm3 hoặc sử dụng dấu thập phân không nhất quán.
- Tính sai lượng môi chất lạnh do đồng nhất lượng mua vào với lượng phát thải.
- Không lưu chứng từ hoặc không thể truy vết từ kết quả về dữ liệu gốc.
- Thiếu QA/QC, đánh giá độ không chắc chắn và giải trình biến động.
Báo cáo kiểm kê và kế hoạch giảm nhẹ khác nhau thế nào?
Báo cáo kiểm kê trả lời doanh nghiệp đã phát thải bao nhiêu, từ nguồn nào và chất lượng dữ liệu ra sao. Kế hoạch giảm nhẹ sử dụng kết quả kiểm kê để lựa chọn giải pháp, lượng hóa mức giảm, ngân sách, tiến độ và cơ chế theo dõi. Vì vậy, kiểm kê là đường cơ sở dữ liệu cho lộ trình giảm phát thải khí nhà kính, không phải bản kế hoạch giảm phát thải thay thế.
Khi nào nên thuê đơn vị lập báo cáo kiểm kê khí nhà kính?
Doanh nghiệp nên cân nhắc hỗ trợ chuyên môn khi lần đầu lập báo cáo, có nhiều cơ sở hoặc dây chuyền, dữ liệu phân tán, phát thải quá trình phức tạp, chưa có hệ số phù hợp hoặc báo cáo cần hoàn thiện gấp để thẩm định. Đơn vị tư vấn cần bàn giao cả phương pháp, bảng tính, nguồn hệ số, hồ sơ chứng minh và hướng dẫn duy trì dữ liệu cho kỳ sau.
Envi Solutions cung cấp dịch vụ kiểm kê khí nhà kính cho doanh nghiệp, từ rà soát nghĩa vụ, thiết kế biểu mẫu thu thập dữ liệu, tính toán, QA/QC đến hoàn thiện báo cáo. Doanh nghiệp có thể liên hệ Envi Solutions để được đánh giá phạm vi và nhận danh mục dữ liệu cần chuẩn bị.
Câu hỏi thường gặp về báo cáo kiểm kê khí nhà kính
Doanh nghiệp không có tên trong Quyết định 13/2024/QĐ-TTg có được tự nguyện kiểm kê không?
Có. Doanh nghiệp có thể tự nguyện kiểm kê để phục vụ ESG, yêu cầu khách hàng, quản trị năng lượng hoặc chuẩn bị cho lộ trình pháp lý. Tuy nhiên, cần phân biệt báo cáo tự nguyện với hồ sơ bắt buộc theo Mẫu số 06.
Báo cáo kiểm kê khí nhà kính nộp ở đâu?
Đối với báo cáo cấp cơ sở thuộc diện bắt buộc, cơ sở gửi cơ quan cấp tỉnh theo quy định và phân cấp hiện hành. Doanh nghiệp nên xác nhận đầu mối tiếp nhận tại địa phương trước thời hạn nộp.
Có phải đo trực tiếp tất cả nguồn phát thải không?
Không nhất thiết. Nhiều nguồn được tính từ dữ liệu hoạt động và hệ số phát thải phù hợp. Việc đo trực tiếp hay tính toán phụ thuộc hướng dẫn kỹ thuật, tính trọng yếu, khả năng dữ liệu và yêu cầu của lĩnh vực.
Phạm vi 3 có bắt buộc trong báo cáo cấp cơ sở không?
Phải áp dụng theo biểu mẫu và hướng dẫn chuyên ngành tương ứng. Doanh nghiệp có thể mở rộng kiểm kê chuỗi giá trị để đáp ứng GHG Protocol hoặc yêu cầu khách hàng, nhưng cần tách rõ phần pháp lý bắt buộc và phần tự nguyện.
Mất bao lâu để lập báo cáo kiểm kê khí nhà kính?
Thời gian phụ thuộc số lượng cơ sở, nguồn phát thải, chất lượng dữ liệu và mức độ sẵn sàng của chứng từ. Một kế hoạch thực tế nên dành thời gian cho thu thập dữ liệu, làm rõ sai lệch, tính toán, QA/QC và hoàn thiện sau thẩm định.
Nguồn pháp lý tham khảo
- Quyết định 13/2024/QĐ-TTg — danh mục cơ sở phải thực hiện kiểm kê.
- Nghị định 119/2025/NĐ-CP — sửa đổi Nghị định 06/2022/NĐ-CP.
- Nghị định 83/2026/NĐ-CP — văn bản sửa đổi có hiệu lực từ 23/03/2026.
- Thông tư 08/2025/TT-BNNMT — sửa đổi hướng dẫn về ứng phó với biến đổi khí hậu và thẩm định.
Lưu ý: Nội dung này cung cấp thông tin tham khảo và nhận diện nghĩa vụ tuân thủ, không thay thế ý kiến pháp lý hoặc hướng dẫn chính thức của cơ quan có thẩm quyền đối với từng cơ sở.
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ & PHÁT TRIỂN MÔI TRƯỜNG ENVI-SOLUTIONS
🏢 Văn Phòng Đại Diện: 116 Nguyễn Văn Thủ, Phường Tân Định, TP. Hồ Chí Minh
🏢 Miền Nam: 232 Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây, Tp. Hồ Chí Minh.
🏢 Miền Bắc: Tầng 6, Toà nhà San Nam, số 78 Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội.
☎ Phone: 0986301755
📧 Email: info@envi-solutions.com
