Khí Nhà Kính Là Gì? Các Loại, Nguyên Nhân & Cách Giảm 2026

Khí nhà kính là các thành phần khí trong khí quyển có khả năng hấp thụ và phát xạ bức xạ hồng ngoại, qua đó tạo nên hiệu ứng nhà kính. Các khí nhà kính chính trong khí quyển gồm hơi nước (H2O), carbon dioxide (CO2), methane (CH4), nitrous oxide (N2O) và ozone (O3). Trong hoạt động kiểm kê phát thải, các khí thường được theo dõi gồm CO2, CH4, N2O, HFCs, PFCs, SF6 và NF3.Hiệu ứng nhà kính tự nhiên giúp duy trì điều kiện nhiệt độ phù hợp cho sự sống. Vấn đề phát sinh khi hoạt động của con người làm nồng độ khí nhà kính tăng lên, làm thay đổi cân bằng bức xạ và góp phần gây nóng lên toàn cầu. Vì vậy, cần phân biệt rõ khí nhà kính, phát thải khí nhà kínhhiệu ứng nhà kính trước khi xác định nguồn phát sinh hoặc xây dựng kế hoạch giảm phát thải. (Nguồn định nghĩa: IPCC – Greenhouse Gases ; Danh mục khí trong dữ liệu kiểm kê: UNFCCC – Greenhouse Gas Data Interface

Mô phỏng khí nhà kính và cách bức xạ bị giữ lại trong khí quyển

Khí nhà kính là gì?

Điểm quan trọng cần phân biệt là không phải mọi khí nhà kính trong khí quyển đều được quản lý giống nhau trong một cuộc kiểm kê phát thải. Hơi nước và ozone có vai trò trong hiệu ứng nhà kính tự nhiên, trong khi hoạt động kiểm kê thường tập trung vào CO2, CH4, N2O và các nhóm khí flo hóa phát sinh từ hoạt động của con người.

Đối với doanh nghiệp, việc xác định đúng từng loại khí giúp lựa chọn dữ liệu hoạt động, hệ số phát thải và phương pháp tính phù hợp. Không nên chỉ thu thập dữ liệu CO2 rồi mặc định rằng đã bao quát toàn bộ phát thải khí nhà kính.

Các loại khí nhà kính cần theo dõi trong kiểm kê

Bảng dưới đây giúp phân biệt từng loại khí, nguồn phát sinh thường gặp và nhóm dữ liệu doanh nghiệp cần nhận diện ban đầu. Phạm vi khí phải báo cáo và phương pháp quy đổi cần tuân theo tiêu chuẩn hoặc quy định áp dụng cho từng tổ chức.

Bảy nhóm khí thường được theo dõi trong dữ liệu kiểm kê khí nhà kính
Khí hoặc nhóm khí Ký hiệu Nguồn phát sinh thường gặp Dữ liệu cần nhận diện
Carbon dioxide CO2 Đốt nhiên liệu; sản xuất xi măng, vôi; một số quy trình công nghiệp; thay đổi sử dụng đất Loại và lượng nhiên liệu; sản lượng; nguyên liệu chứa carbon; diện tích và biến động sử dụng đất
Methane CH4 Chăn nuôi; canh tác lúa nước; bãi chôn lấp; nước thải; rò rỉ trong chuỗi dầu khí Số lượng vật nuôi; diện tích canh tác; khối lượng chất thải; lưu lượng nước thải; dữ liệu rò rỉ
Nitrous oxide N2O Đất nông nghiệp; phân bón; quản lý phân; đốt nhiên liệu; một số quy trình hóa chất Loại và lượng phân bón; phương thức quản lý đất và phân; nhiên liệu; sản lượng hóa chất
Hydrofluorocarbons HFCs Điều hòa, kho lạnh, thiết bị làm lạnh, bơm nhiệt, chữa cháy và một số sản phẩm Loại môi chất; lượng nạp mới, bổ sung, thu hồi, tồn trữ và thải bỏ
Perfluorocarbons PFCs Sản xuất nhôm, điện tử và một số quy trình công nghiệp chuyên biệt Loại quy trình; sản lượng; mức tiêu thụ, thu hồi hoặc phát sinh khí
Sulfur hexafluoride SF6 Thiết bị đóng cắt điện, thiết bị cách điện và một số ứng dụng công nghiệp Danh mục thiết bị; lượng nạp, bổ sung, thu hồi, lưu trữ và rò rỉ
Nitrogen trifluoride NF3 Sản xuất bán dẫn, màn hình và thiết bị điện tử chuyên dụng Lượng khí mua, sử dụng, thu hồi và xử lý theo từng dây chuyền

Nguồn danh mục khí: UNFCCC – Greenhouse Gas Data Interface ; Giá trị GWP phải được lựa chọn theo tiêu chuẩn, kỳ báo cáo và phiên bản hệ số áp dụng; không nên sử dụng một giá trị cố định không ghi rõ nguồn.

Khí nhà kính, hiệu ứng nhà kính và phát thải khí nhà kính khác nhau thế nào?

Ba khái niệm này có quan hệ chặt chẽ nhưng không đồng nghĩa. Việc sử dụng đúng thuật ngữ giúp doanh nghiệp xác định đúng nguồn phát sinh, phạm vi dữ liệu và hành động cần thực hiện.

Khí nhà kính Là các thành phần khí trong khí quyển có khả năng hấp thụ và phát xạ bức xạ hồng ngoại. Nhóm này gồm cả khí có nguồn gốc tự nhiên và khí phát sinh từ hoạt động của con người.
Hiệu ứng nhà kính Là hiệu ứng bức xạ do các thành phần hấp thụ bức xạ hồng ngoại trong khí quyển tạo ra. Đây là một cơ chế tự nhiên, nhưng có thể mạnh lên khi nồng độ khí nhà kính tăng do hoạt động của con người.
Phát thải khí nhà kính Là việc giải phóng một hoặc nhiều khí nhà kính vào khí quyển từ một nguồn cụ thể, chẳng hạn thiết bị đốt nhiên liệu, phương tiện, quy trình công nghiệp, hệ thống lạnh, chất thải, nước thải hoặc hoạt động nông nghiệp.

Nguồn phát thải khí nhà kính theo lĩnh vực

Nguồn phát thải do con người có thể được nhóm theo bốn lĩnh vực chính: năng lượng; quy trình công nghiệp và sử dụng sản phẩm; nông nghiệp, lâm nghiệp và sử dụng đất; chất thải. Việc phân nhóm giúp doanh nghiệp tránh bỏ sót nguồn, xác định đúng loại khí và thu thập dữ liệu phù hợp cho từng hoạt động.

Năng lượng

Hoạt động năng lượng phát sinh khí nhà kính từ việc đốt nhiên liệu, khai thác, chế biến, vận chuyển và sử dụng năng lượng. Những nguồn thường gặp tại doanh nghiệp gồm lò hơi, máy phát điện, thiết bị đốt, phương tiện vận tải và thiết bị sử dụng nhiên liệu.

CO2 thường phát sinh từ quá trình đốt than, dầu, khí hoặc các nhiên liệu chứa carbon. CH4 và N2O cũng có thể phát sinh tùy loại nhiên liệu, thiết bị và điều kiện vận hành. Trong chuỗi nhiên liệu, methane còn có thể phát sinh do rò rỉ trong quá trình khai thác, lưu trữ hoặc vận chuyển.

Dữ liệu cần chuẩn bị thường gồm loại nhiên liệu, lượng tiêu thụ, thông số thiết bị, thời gian vận hành và hồ sơ mua nhiên liệu. Xem hướng dẫn chuyên sâu về kiểm kê khí nhà kính ngành năng lượng.

Nhà máy điện và đường dây truyền tải minh họa nguồn phát thải khí nhà kính từ năng lượng
Hoạt động sản xuất và sử dụng năng lượng là nhóm nguồn cần được nhận diện riêng trong kiểm kê khí nhà kính.

Quy trình công nghiệp và sử dụng sản phẩm (IPPU)

Phát thải trong lĩnh vực IPPU có thể phát sinh từ các phản ứng hóa học trong sản xuất xi măng, vôi, kim loại, hóa chất và vật liệu. Đây là phần phát thải từ quá trình công nghệ hoặc việc sử dụng sản phẩm, cần được phân biệt với nhiên liệu được đốt để cung cấp năng lượng cho cùng một nhà máy.

Một số hoạt động công nghiệp còn sử dụng hoặc phát sinh HFCs, PFCs, SF6, NF3 và các khí đặc thù khác. Thiết bị điều hòa, kho lạnh và hệ thống làm lạnh có thể phát sinh khí nhà kính khi môi chất bị rò rỉ, được nạp bổ sung hoặc không được thu hồi đúng cách.

Dữ liệu ban đầu thường gồm sản lượng, loại và khối lượng nguyên liệu, cân bằng vật chất, loại môi chất, lượng nạp mới, lượng bổ sung, lượng thu hồi và hồ sơ bảo trì. Xem thêm hướng dẫn kiểm kê khí nhà kính lĩnh vực công nghiệp.

Nhà máy xi măng minh họa phát thải từ quy trình công nghiệp và sử dụng sản phẩm
Phản ứng công nghệ và khí sử dụng trong sản phẩm cần được kiểm tra tách biệt với phát thải do đốt nhiên liệu.

Nông nghiệp, lâm nghiệp và sử dụng đất (AFOLU)

Trong lĩnh vực AFOLU, methane có thể phát sinh từ lên men đường ruột của gia súc, quản lý phân và canh tác lúa nước. Nitrous oxide có thể phát sinh từ quản lý đất, sử dụng phân bón và các quá trình chuyển hóa hợp chất nitơ.

Hoạt động lâm nghiệp và thay đổi sử dụng đất có thể làm thay đổi lượng CO2 phát thải hoặc được hấp thụ. Vì vậy, việc theo dõi diện tích đất, mục đích sử dụng, biến động thảm thực vật và hoạt động quản lý rừng là cần thiết khi chúng nằm trong phạm vi kiểm kê.

Dữ liệu cần thu thập phụ thuộc vào từng hoạt động, chẳng hạn số lượng và nhóm vật nuôi, loại thức ăn, phương thức quản lý phân, diện tích ruộng lúa, chế độ nước, loại và lượng phân bón, diện tích đất và biến động sử dụng đất.

Ruộng lúa, đàn gia súc và khu vực phá rừng minh họa các nguồn phát thải thuộc AFOLU
Canh tác lúa, chăn nuôi và thay đổi sử dụng đất là những nhóm hoạt động khác nhau trong lĩnh vực AFOLU.

Chất thải

Bãi chôn lấp, xử lý sinh học chất thải, đốt chất thải, xử lý nước thải và xả nước thải có thể phát sinh CO2, CH4 hoặc N2O tùy loại chất thải và công nghệ xử lý.

Chất hữu cơ phân hủy trong điều kiện thiếu oxy có thể tạo ra methane. Nước thải có chứa hợp chất hữu cơ hoặc nitơ cũng có thể phát sinh CH4 và N2O trong quá trình xử lý hoặc xả thải.

Doanh nghiệp nên thu thập khối lượng và thành phần chất thải, phương pháp xử lý, đơn vị tiếp nhận, lưu lượng nước thải, công nghệ xử lý và các thông số vận hành liên quan. Chứng từ chất thải và nhật ký vận hành cần được lưu để kiểm tra nguồn dữ liệu.

Bãi chôn lấp chất thải minh họa nguồn phát sinh methane trong lĩnh vực chất thải
Điều kiện xử lý và phân hủy chất hữu cơ quyết định loại nguồn phát thải cần được nhận diện và tính toán.

Thực trạng khí nhà kính tại Việt Nam

Tại Việt Nam, phát thải khí nhà kính có thể phát sinh từ nhiều lĩnh vực như năng lượng, giao thông vận tải, công nghiệp, xây dựng, nông nghiệp, lâm nghiệp và chất thải. Mỗi cơ sở có đặc điểm nguồn phát thải, quy mô hoạt động và yêu cầu thu thập dữ liệu khác nhau.

Doanh nghiệp không nên xác định nghĩa vụ chỉ dựa trên ngành nghề chung hoặc một ngưỡng được trích dẫn riêng lẻ. Việc đánh giá cần dựa trên cơ sở cụ thể, danh mục đang có hiệu lực, quy định sửa đổi mới nhất và hướng dẫn của cơ quan quản lý chuyên ngành.

Bước tiếp theo dành cho doanh nghiệp

Doanh nghiệp nên bắt đầu bằng việc kiểm tra phạm vi áp dụng, xác định ranh giới tổ chức, lập danh mục nguồn phát thải và đánh giá khả năng thu thập dữ liệu có bằng chứng.

Xem xác định phạm vi kiểm kê cho doanh nghiệp để tìm hiểu phạm vi công việc, dữ liệu đầu vào và hồ sơ đầu ra phù hợp với từng cơ sở.

Doanh nghiệp nên bắt đầu từ dữ liệu nào?

Bước đầu tiên không phải là chọn ngay hệ số phát thải, mà là lập danh mục hoạt động, xác định nguồn có thể phát sinh khí nhà kính và kiểm tra dữ liệu có bằng chứng. Mỗi nguồn cần được gắn với đơn vị phụ trách, kỳ dữ liệu và hồ sơ chứng minh.

Bảng sau là checklist khởi động. Ranh giới tổ chức, ranh giới hoạt động, loại khí và phương pháp tính phải được xác định trong quy trình kiểm kê chính thức.

Hoạt động doanh nghiệp, khí có thể liên quan và dữ liệu ban đầu cần thu thập
Hoạt động hoặc nguồn Khí hoặc loại phát thải có thể liên quan Dữ liệu cần thu thập Bằng chứng nên lưu
Lò hơi, máy phát điện và thiết bị đốt CO2, CH4, N2O Loại nhiên liệu, lượng tiêu thụ, nhiệt trị nếu áp dụng, thông số thiết bị và thời gian vận hành Hóa đơn, phiếu xuất kho, biên bản giao nhận và nhật ký vận hành
Phương tiện thuộc sở hữu hoặc quyền kiểm soát CO2, CH4, N2O Loại nhiên liệu, lượng tiêu thụ, quãng đường, loại phương tiện và tải trọng nếu cần Hóa đơn nhiên liệu, sổ theo dõi xe, dữ liệu định vị và hồ sơ bảo dưỡng
Điện mua vào Phát thải gián tiếp được quy đổi về CO2e Điện năng tiêu thụ theo từng cơ sở, địa điểm, đồng hồ đo và kỳ dữ liệu Hóa đơn điện, dữ liệu công tơ, hợp đồng mua điện và bảng phân bổ nội bộ
Điều hòa, kho lạnh và thiết bị làm lạnh HFCs hoặc môi chất lạnh có liên quan Loại môi chất; lượng nạp mới, bổ sung, thu hồi và tồn trữ; số lượng thiết bị Hồ sơ bảo trì, biên bản nạp môi chất, chứng từ mua hàng và nhật ký sửa chữa
Chất thải rắn và nước thải CH4, N2O và CO2 tùy phương pháp xử lý Khối lượng, thành phần, phương pháp xử lý, đơn vị tiếp nhận, lưu lượng nước thải và công nghệ xử lý Phiếu cân, chứng từ chất thải, hợp đồng xử lý, kết quả quan trắc và nhật ký hệ thống
Nông nghiệp và chăn nuôi CH4, N2O và CO2 Số lượng vật nuôi, loại thức ăn, quản lý phân, diện tích lúa, chế độ nước, phân bón và biến động sử dụng đất Sổ trang trại, phiếu mua vật tư, bản đồ, nhật ký canh tác và hồ sơ quản lý đàn
Quy trình công nghiệp CO2, N2O, HFCs, PFCs, SF6 hoặc NF3 tùy quy trình Sản lượng, nguyên liệu, cân bằng vật chất, loại khí sử dụng và thông số công nghệ Dữ liệu ERP, báo cáo sản xuất, kết quả phòng thí nghiệm và chứng từ nguyên liệu

Khi nào doanh nghiệp nên bắt đầu kiểm kê?

Doanh nghiệp nên bắt đầu khi cần xác định hiện trạng phát thải, đáp ứng yêu cầu pháp lý hoặc khách hàng, xây dựng mục tiêu giảm phát thải hay chuẩn bị dữ liệu cho báo cáo bền vững.

Xem dịch vụ kiểm kê khí nhà kính để tìm hiểu phạm vi công việc, hoặc tham khảo hướng dẫn lập báo cáo kiểm kê khí nhà kính để chuẩn bị cấu trúc đầu ra.

Các biện pháp giảm phát thải khí nhà kính

Biện pháp giảm phát thải cần được lựa chọn dựa trên nguồn phát sinh, lượng phát thải, khả năng kiểm soát, chi phí và dữ liệu có thể đo lường. Doanh nghiệp không nên bắt đầu bằng một danh sách giải pháp chung mà chưa xác định nguồn phát thải trọng yếu.

Đối với doanh nghiệp

  1. Thiết lập đường cơ sở phát thải.
    Xác định ranh giới tổ chức, nguồn phát thải, kỳ dữ liệu và phương pháp tính để có mốc so sánh trước khi triển khai giải pháp.
  2. Ưu tiên nguồn phát thải trọng yếu.
    Xếp hạng nguồn theo lượng phát thải, chi phí, mức độ kiểm soát và khả năng cải thiện thay vì phân bổ nguồn lực đồng đều cho mọi hoạt động.
  3. Nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng.
    Kiểm tra lò hơi, động cơ, máy nén khí, hệ thống lạnh, chiếu sáng và lịch vận hành để giảm tiêu thụ nhiên liệu hoặc điện mà vẫn bảo đảm sản lượng.
  4. Chuyển đổi nhiên liệu hoặc nguồn năng lượng phù hợp.
    Đánh giá phương án điện hóa, năng lượng tái tạo hoặc nhiên liệu có cường độ phát thải thấp hơn dựa trên điều kiện kỹ thuật, chi phí và nguồn cung thực tế.
  5. Kiểm soát môi chất lạnh và khí công nghiệp.
    Lập danh mục thiết bị, theo dõi lượng nạp bổ sung, sửa chữa điểm rò rỉ và thu hồi môi chất khi bảo trì hoặc thải bỏ thiết bị.
  6. Cải thiện quản lý chất thải và nước thải.
    Giảm phát sinh tại nguồn, phân loại, tái sử dụng, lựa chọn phương pháp xử lý phù hợp và theo dõi dữ liệu từ đơn vị tiếp nhận.
  7. Điều chỉnh quy trình sản xuất.
    Tối ưu nguyên liệu, tỷ lệ phế phẩm, phản ứng công nghệ và điều kiện vận hành đối với các nguồn phát thải thuộc IPPU.
  8. Đặt chỉ tiêu có thể đo lường.
    Mỗi biện pháp cần có người phụ trách, ngân sách, thời hạn, dữ liệu trước–sau và phương pháp xác nhận lượng phát thải giảm được.

Xem hướng dẫn chuyên sâu về giảm phát thải khí nhà kính để xây dựng danh mục biện pháp, đường cơ sở và cách theo dõi kết quả cho doanh nghiệp.

Đối với cá nhân và hộ gia đình

  • Tiết kiệm điện và ưu tiên thiết bị có hiệu suất năng lượng phù hợp.
  • Giảm các chuyến đi không cần thiết và lựa chọn phương tiện phù hợp với quãng đường.
  • Hạn chế lãng phí thực phẩm và phân loại chất thải theo hướng dẫn tại địa phương.
  • Sử dụng, bảo trì và thải bỏ thiết bị làm lạnh đúng cách để hạn chế rò rỉ môi chất.
  • Lựa chọn sản phẩm có độ bền cao, có thể sửa chữa hoặc tái sử dụng.
  • Tham gia bảo vệ cây xanh và hệ sinh thái phù hợp với điều kiện địa phương.

Hành động cá nhân có ý nghĩa khi được duy trì lâu dài và gắn với mức tiêu thụ thực tế. Không nên khẳng định một hành động đơn lẻ có thể loại bỏ hoàn toàn phát thải khí nhà kính.

Khí nhà kính là một phần tự nhiên của hệ thống khí hậu, nhưng sự gia tăng phát thải do hoạt động của con người làm thay đổi cân bằng bức xạ và góp phần gây nóng lên toàn cầu. Để quản lý hiệu quả, cần phân biệt đúng từng loại khí, xác định nguồn phát sinh và thu thập dữ liệu có thể kiểm chứng.Đối với doanh nghiệp, trình tự phù hợp là xác định phạm vi, lập danh mục nguồn, kiểm kê phát thải, chọn biện pháp ưu tiên và theo dõi kết quả theo cùng một phương pháp nhất quán. Cách tiếp cận này giúp kết nối yêu cầu tuân thủ với mục tiêu tiết kiệm chi phí, quản trị rủi ro và giảm phát thải dài hạn.

Câu hỏi thường gặp về khí nhà kính

Khí nhà kính gồm những khí nào?

Các khí nhà kính chính trong khí quyển gồm hơi nước (H2O), carbon dioxide (CO2), methane (CH4), nitrous oxide (N2O) và ozone (O3). Trong dữ liệu kiểm kê phát thải, các khí thường được theo dõi gồm CO2, CH4, N2O, HFCs, PFCs, SF6 và NF3, tùy khuôn khổ áp dụng.

Xem chi tiết tại bảng các loại khí nhà kính.

Khí nhà kính và phát thải khí nhà kính có giống nhau không?

Không. Khí nhà kính là nhóm chất khí có khả năng hấp thụ và phát xạ bức xạ hồng ngoại. Phát thải khí nhà kính là quá trình giải phóng một hoặc nhiều khí đó vào khí quyển từ một nguồn hoặc hoạt động cụ thể.

Ví dụ, CO2 là một loại khí nhà kính; việc lò hơi đốt nhiên liệu và giải phóng CO2 là một hoạt động phát thải khí nhà kính.

CO₂ có phải là khí nhà kính duy nhất không?

Không. Ngoài CO2 còn có CH4, N2O, HFCs, PFCs, SF6, NF3 và các khí khác tùy phạm vi xem xét. Mỗi khí có nguồn phát sinh, yêu cầu dữ liệu và phương pháp quy đổi khác nhau.

Vì vậy, doanh nghiệp không nên chỉ thu thập dữ liệu CO2 rồi kết luận rằng đã bao quát toàn bộ phát thải khí nhà kính.

Hoạt động nào của doanh nghiệp thường phát sinh khí nhà kính?

Các hoạt động thường gặp gồm đốt nhiên liệu trong lò hơi hoặc máy phát điện, sử dụng phương tiện, vận hành quy trình công nghiệp, sử dụng thiết bị lạnh, xử lý chất thải và nước thải, chăn nuôi, canh tác và thay đổi sử dụng đất.

Điện mua vào không phải là nguồn phát thải trực tiếp tại cơ sở sử dụng, nhưng lượng điện tiêu thụ thường được dùng để tính phát thải gián tiếp liên quan đến năng lượng mua vào.

Doanh nghiệp nào phải kiểm kê khí nhà kính tại Việt Nam?

Không phải mọi doanh nghiệp đều mặc nhiên có cùng nghĩa vụ kiểm kê. Cần đối chiếu từng cơ sở với danh mục, lĩnh vực quản lý và các quy định đang có hiệu lực trước khi kết luận phạm vi phải thực hiện.

Doanh nghiệp nên kiểm tra Nghị định 83/2026/NĐ-CP, Quyết định 13/2024/QĐ-TTg và văn bản sửa đổi mới nhất tại thời điểm đánh giá.

Doanh nghiệp nên bắt đầu giảm phát thải từ đâu?

Doanh nghiệp nên bắt đầu bằng việc xác định ranh giới, lập danh mục nguồn, thu thập dữ liệu có bằng chứng và xây dựng đường cơ sở. Sau đó, các biện pháp được ưu tiên theo tiềm năng giảm phát thải, chi phí, khả năng triển khai và chất lượng dữ liệu đo lường.

Không nên cam kết một tỷ lệ giảm cụ thể trước khi có số liệu nền và phương pháp theo dõi kết quả nhất quán.

 

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ & PHÁT TRIỂN MÔI TRƯỜNG ENVI-SOLUTIONS

🏢 Văn Phòng Đại Diện: 116 Nguyễn Văn Thủ, Phường Tân Định, TP. Hồ Chí Minh
🏢 Miền Nam: 232 Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây, Tp. Hồ Chí Minh.
🏢 Miền Bắc: Tầng 6, Toà nhà San Nam, số 78 Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội.
Phone: 0986301755
📧 Email: info@envi-solutions.com