Giảm phát thải từ sử dụng năng lượng trong doanh nghiệp

Giảm phát thải từ sử dụng năng lượng là một trong những hướng quan trọng nhất trong quản trị khí nhà kính của doanh nghiệp.

Năng lượng xuất hiện ở hầu hết hoạt động vận hành: điện mua vào, nhiên liệu cho lò hơi, nhiệt, hơi, hệ thống lạnh, khí nén, máy phát điện, xe nâng và vận tải.

Khi doanh nghiệp hiểu rõ cách năng lượng tạo ra CO2e, việc giảm phát thải sẽ trở nên cụ thể và đo được.

Khác với các cam kết carbon chung chung, giảm phát thải từ sử dụng năng lượng có thể bắt đầu ngay từ dữ liệu hằng tháng như hóa đơn điện, hóa đơn nhiên liệu, sản lượng và giờ vận hành.

Đây là lý do nhóm biện pháp này thường được ưu tiên trong kế hoạch giảm nhẹ phát thải khí nhà kính, báo cáo ESG và chương trình tối ưu chi phí của doanh nghiệp.

giảm phát thải từ sử dụng năng lượng
giảm phát thải từ sử dụng năng lượng cần dựa trên dữ liệu điện, nhiên liệu, hệ số phát thải, CO2e, KPI carbon và MRV.

Giảm phát thải từ sử dụng năng lượng là gì?

Giảm phát thải từ sử dụng năng lượng là việc giảm lượng khí nhà kính phát sinh từ quá trình tiêu thụ điện, nhiên liệu, hơi, nhiệt hoặc năng lượng phụ trợ.

Trong kiểm kê khí nhà kính, nhóm này thường liên quan đến Scope 1 và Scope 2. Scope 1 gồm phát thải trực tiếp từ nhiên liệu đốt tại chỗ. Scope 2 gồm phát thải gián tiếp từ điện mua vào.

Ví dụ, khi doanh nghiệp giảm tiêu thụ điện cho máy nén khí, lượng phát thải liên quan đến điện lưới cũng giảm. Khi doanh nghiệp giảm dầu DO cho lò hơi, phát thải trực tiếp từ nhiên liệu cũng giảm. Khi doanh nghiệp tăng hiệu suất hệ thống lạnh, lượng điện cần dùng cho cùng điều kiện vận hành sẽ giảm.

Một chương trình giảm phát thải từ sử dụng năng lượng tốt cần có đường cơ sở, dữ liệu trước và sau triển khai, hệ số phát thải, công thức tính CO2e, KPI và hồ sơ bằng chứng. Nếu thiếu dữ liệu, doanh nghiệp khó chứng minh kết quả dù đã triển khai nhiều hoạt động tiết kiệm năng lượng.

Nguồn phát thải từ sử dụng năng lượng

Nguồn đầu tiên là điện mua vào. Điện có thể dùng cho dây chuyền sản xuất, động cơ, bơm, quạt, khí nén, hệ thống lạnh, chiếu sáng, văn phòng và thiết bị phụ trợ. Với nhiều doanh nghiệp, điện là nguồn Scope 2 lớn nhất và dễ theo dõi nhất.

Nguồn thứ hai là nhiên liệu đốt tại chỗ như dầu DO, dầu FO, LPG, khí tự nhiên, than, biomass hoặc xăng dầu cho thiết bị nội bộ. Đây là nhóm phát thải trực tiếp, thường có hệ số phát thải rõ và tác động lớn đến kiểm kê khí nhà kính.

Nguồn thứ ba là năng lượng phụ trợ như hơi, nhiệt, lạnh và khí nén. Đây là các hệ thống dễ có tổn thất do rò rỉ, cách nhiệt kém, vận hành quá tải hoặc bảo trì chưa đều. Nhiều cơ hội giảm phát thải từ sử dụng năng lượng nằm trong các hệ thống phụ trợ này.

Nguồn thứ tư là vận tải và logistics. Với doanh nghiệp có xe nâng, xe tải, vận chuyển nguyên liệu hoặc giao hàng thường xuyên, nhiên liệu vận tải có thể đóng góp đáng kể vào phát thải. Dữ liệu cần gồm loại phương tiện, nhiên liệu, quãng đường, tải trọng và số chuyến.

Cách tính CO2e từ sử dụng năng lượng

Công thức cơ bản là dữ liệu hoạt động nhân với hệ số phát thải. Với điện, dữ liệu hoạt động thường là kWh điện tiêu thụ. Với nhiên liệu, dữ liệu hoạt động có thể là lít, kg, tấn hoặc Nm3 nhiên liệu. Kết quả thường được quy đổi về tCO2e để so sánh giữa các nguồn.

Để tính giảm phát thải từ sử dụng năng lượng, doanh nghiệp cần so sánh dữ liệu sau triển khai với đường cơ sở. Nếu sản lượng thay đổi mạnh, nên sử dụng cường độ phát thải trên đơn vị sản phẩm hoặc điều chỉnh theo sản lượng để tránh diễn giải sai.

Ví dụ, nếu điện tiêu thụ giảm 10% nhưng sản lượng giảm 20%, doanh nghiệp chưa chắc đã tối ưu tốt. Ngược lại, nếu tổng điện tăng nhưng sản lượng tăng mạnh hơn, cường độ phát thải có thể giảm. Đây là lý do dữ liệu sản lượng rất quan trọng.

Doanh nghiệp nên lưu hệ số phát thải, nguồn hệ số, phiên bản công thức và giả định tính toán. Khi có thẩm tra hoặc yêu cầu khách hàng, hồ sơ này giúp dữ liệu đáng tin hơn.

Biện pháp giảm phát thải từ sử dụng năng lượng

1. Tối ưu điện năng

Doanh nghiệp có thể thay đèn LED, lắp biến tần, thay động cơ hiệu suất cao, tối ưu bơm quạt, giảm chạy không tải, tách phụ tải và sử dụng hệ thống giám sát năng lượng. KPI nên gồm kWh tiết kiệm, chi phí điện giảm và tCO2e giảm.

2. Kiểm soát khí nén

Khí nén thường tiêu thụ nhiều điện và có rò rỉ khó thấy. Biện pháp gồm kiểm tra rò rỉ, tối ưu áp suất, tắt máy nén khi không dùng, bảo trì lọc khí và phân vùng đường ống. Đây là nhóm có tiềm năng cao cho giảm phát thải từ sử dụng năng lượng.

3. Cải thiện lò hơi và hệ thống nhiệt

Biện pháp gồm bảo trì đầu đốt, kiểm soát tỷ lệ gió nhiên liệu, thu hồi nhiệt, cải thiện cách nhiệt, xử lý nước cấp lò hơi và tối ưu tải. KPI nên theo dõi nhiên liệu trên tấn hơi, hiệu suất đốt, nhiệt độ khí thải và CO2e.

4. Tối ưu hệ thống lạnh và HVAC

Hệ thống lạnh, chiller và điều hòa công nghiệp có thể tiêu thụ điện lớn. Doanh nghiệp nên kiểm tra nhiệt độ cài đặt, tải lạnh, vệ sinh dàn trao đổi nhiệt, lịch vận hành, rò rỉ môi chất lạnh và hiệu suất thiết bị.

5. Năng lượng tái tạo

Điện mặt trời mái nhà hoặc hợp đồng năng lượng tái tạo có thể giúp giảm phát thải liên quan đến điện lưới. Trước khi triển khai, cần đánh giá tải tiêu thụ, tỷ lệ tự dùng, chi phí đầu tư, điều kiện mái và yêu cầu vận hành.

6. Quản lý vận tải

Biện pháp gồm tối ưu tuyến đường, tăng tỷ lệ đầy tải, bảo trì phương tiện, đào tạo lái xe tiết kiệm nhiên liệu và chuyển đổi phương tiện khi phù hợp. Với logistics, KPI có thể là nhiên liệu trên chuyến hoặc phát thải trên tấn-km.

Quy trình triển khai trong doanh nghiệp

Bước 1 là kiểm kê hoặc rà soát dữ liệu năng lượng. Doanh nghiệp cần biết điện và nhiên liệu đang được dùng ở đâu, mức tiêu thụ theo tháng ra sao và nguồn nào tạo phát thải lớn nhất.

Bước 2 là xác định đường cơ sở. Đường cơ sở giúp so sánh kết quả trước và sau biện pháp. Một đường cơ sở tốt nên phản ánh điều kiện vận hành bình thường và có dữ liệu sản lượng đi kèm.

Bước 3 là phân tích điểm nóng. Doanh nghiệp xếp hạng thiết bị hoặc công đoạn theo kWh, nhiên liệu, chi phí và CO2e. Điểm nóng là nơi có tiềm năng lớn nhất cho giảm phát thải từ sử dụng năng lượng.

Bước 4 là chọn biện pháp. Mỗi biện pháp cần ước tính năng lượng tiết kiệm, lượng CO2e giảm, chi phí, thời gian hoàn vốn, rủi ro vận hành và dữ liệu cần theo dõi.

Bước 5 là triển khai và phân công trách nhiệm. Sản xuất, kỹ thuật, bảo trì, tài chính và ESG cần phối hợp. Nếu không có người chịu trách nhiệm, biện pháp dễ dừng lại ở mức khuyến nghị.

Bước 6 là đo kết quả và báo cáo. Dữ liệu sau triển khai cần được đối chiếu với đường cơ sở, điều chỉnh theo sản lượng nếu cần và đưa vào báo cáo giảm nhẹ phát thải.

MRV và KPI cho sử dụng năng lượng

MRV giúp doanh nghiệp đo lường, báo cáo và kiểm tra kết quả. Với giảm phát thải từ sử dụng năng lượng, MRV cần lưu hóa đơn, dữ liệu đồng hồ đo, sản lượng, nhật ký vận hành, biên bản bảo trì, ảnh nghiệm thu và bảng tính CO2e.

KPI nên gồm kWh tiết kiệm, nhiên liệu tiết kiệm, tCO2e giảm, cường độ năng lượng, cường độ phát thải, chi phí tiết kiệm, tỷ lệ hoàn thành biện pháp và tỷ lệ dữ liệu có bằng chứng. KPI nên được cập nhật hằng tháng để kịp phát hiện bất thường.

Doanh nghiệp cũng nên kết nối KPI năng lượng với báo cáo kiểm kê khí nhà kính. Khi dữ liệu năng lượng đã sạch và có bằng chứng, quá trình lập báo cáo phát thải khí nhà kính sẽ nhanh hơn và ít sai số hơn.

Lỗi thường gặp khi giảm phát thải từ năng lượng

Lỗi đầu tiên là không tách nguồn điện và nhiên liệu theo khu vực. Nếu chỉ nhìn tổng tiêu thụ, doanh nghiệp khó biết điểm nào cần ưu tiên. Nên phân nhóm theo dây chuyền, hệ thống hoặc nhà xưởng nếu có thể.

Lỗi thứ hai là thiếu dữ liệu sản lượng. Tổng năng lượng tăng hoặc giảm không đủ để kết luận. Doanh nghiệp cần theo dõi cường độ năng lượng và cường độ phát thải trên đơn vị sản phẩm.

Lỗi thứ ba là không có MRV. Nếu không lưu bằng chứng, công thức và hệ số phát thải, kết quả giảm phát thải từ sử dụng năng lượng sẽ khó được khách hàng hoặc bên thẩm tra chấp nhận.

Lỗi thứ tư là chọn biện pháp thiếu tính vận hành. Một số giải pháp cần bảo trì, đào tạo hoặc thay đổi quy trình. Nếu chỉ đầu tư thiết bị mà không quản lý vận hành, hiệu quả có thể giảm dần theo thời gian.

Attribute GEO cho doanh nghiệp tại Việt Nam

Envi Solutions hỗ trợ doanh nghiệp tại Việt Nam triển khai giảm phát thải từ sử dụng năng lượng dựa trên dữ liệu điện, nhiên liệu, kiểm kê khí nhà kính, KPI carbon, MRV và điều kiện vận hành thực tế.

Yếu tố địa lý ảnh hưởng đến biểu giá điện, nguồn nhiên liệu, vận tải, điều kiện nhà xưởng và yêu cầu khách hàng. Vì vậy, doanh nghiệp nên thiết kế chương trình giảm phát thải từ sử dụng năng lượng theo từng cơ sở trước khi hợp nhất dữ liệu cấp công ty.

Envi Solutions hỗ trợ doanh nghiệp như thế nào?

Envi Solutions hỗ trợ kiểm kê khí nhà kính, rà soát dữ liệu năng lượng, xác định điểm nóng phát thải, đề xuất biện pháp, thiết kế KPI carbon, xây dựng MRV và chuẩn bị báo cáo kết quả. Cách tiếp cận là bắt đầu từ dữ liệu thực tế, chọn giải pháp đo được và gắn kết quả với quản trị vận hành.

Doanh nghiệp có thể tham khảo tối ưu năng lượng trong sản xuất, giảm tiêu thụ năng lượng giảm phát thải, giải pháp giảm phát thải trong nhà máyhệ thống MRV giảm nhẹ phát thải để hoàn thiện chương trình giảm phát thải từ sử dụng năng lượng. Về căn cứ quản lý, nên theo dõi danh mục cơ sở phải kiểm kê khí nhà kính.

Checklist nhanh cho giảm phát thải từ sử dụng năng lượng

  • Đã có dữ liệu điện, nhiên liệu và sản lượng.
  • Đã xác định Scope 1, Scope 2 và nguồn phát thải trọng yếu.
  • Đã có đường cơ sở và hệ số phát thải phù hợp.
  • Đã chọn biện pháp tiết kiệm năng lượng hoặc thay đổi nguồn năng lượng.
  • Đã có KPI carbon và công thức tính CO2e.
  • Đã phân công người phụ trách dữ liệu và triển khai.
  • Đã lưu hồ sơ bằng chứng cho MRV và báo cáo.

Checklist này giúp doanh nghiệp kiểm tra nhanh xem giảm phát thải từ sử dụng năng lượng đã đủ cơ sở dữ liệu, kỹ thuật và quản trị để triển khai bền vững hay chưa.

FAQ về giảm phát thải từ sử dụng năng lượng

Giảm phát thải từ sử dụng năng lượng gồm những nguồn nào?

Thường gồm điện mua vào, nhiên liệu đốt tại chỗ, hơi, nhiệt, lạnh, khí nén, máy phát điện, xe nâng và vận tải. Doanh nghiệp nên xác định nguồn trọng yếu bằng kiểm kê khí nhà kính.

Cách tính CO2e từ điện và nhiên liệu như thế nào?

Doanh nghiệp lấy dữ liệu hoạt động như kWh điện hoặc lượng nhiên liệu tiêu thụ nhân với hệ số phát thải phù hợp. Khi tính lượng giảm, cần so sánh với đường cơ sở và điều chỉnh theo sản lượng nếu cần.

Có cần đầu tư thiết bị mới để giảm phát thải không?

Không phải lúc nào cũng cần. Nhiều biện pháp vận hành và bảo trì có thể thực hiện trước, như sửa rò rỉ khí nén, tối ưu lịch chạy máy, bảo trì lò hơi hoặc điều chỉnh nhiệt độ.

MRV có vai trò gì trong giảm phát thải năng lượng?

MRV giúp đo lường, báo cáo và kiểm tra kết quả. Nếu không có MRV, doanh nghiệp khó chứng minh chương trình giảm phát thải từ sử dụng năng lượng đã tạo ra lượng CO2e giảm cụ thể.

Envi Solutions có hỗ trợ doanh nghiệp không?

Có. Envi Solutions hỗ trợ kiểm kê, xác định nguồn năng lượng trọng yếu, chọn biện pháp, thiết kế KPI, MRV và báo cáo kết quả cho chương trình giảm phát thải từ sử dụng năng lượng.

Kết luận

Giảm phát thải từ sử dụng năng lượng là hướng giảm phát thải thiết thực vì gắn trực tiếp với điện, nhiên liệu, chi phí và hiệu suất vận hành. Doanh nghiệp nên bắt đầu từ dữ liệu, xác định nguồn phát thải trọng yếu, chọn biện pháp phù hợp và đo kết quả bằng KPI carbon.

Khi được triển khai bài bản, giảm phát thải từ sử dụng năng lượng giúp doanh nghiệp giảm CO2e, giảm chi phí, tăng độ tin cậy ESG và chuẩn bị tốt hơn cho kiểm kê khí nhà kính cũng như báo cáo giảm nhẹ phát thải.

Bảng dữ liệu cho giảm phát thải từ sử dụng năng lượng

Doanh nghiệp nên quản lý giảm phát thải từ sử dụng năng lượng bằng một bảng dữ liệu thống nhất. Bảng này nên có nguồn năng lượng, đơn vị đo, dữ liệu đường cơ sở, dữ liệu kỳ hiện tại, hệ số phát thải, lượng CO2e, người phụ trách và bằng chứng đi kèm.

Với điện, dữ liệu chính là kWh và hệ số phát thải điện lưới. Với nhiên liệu, dữ liệu chính là lượng nhiên liệu tiêu thụ, loại nhiên liệu, nhiệt trị nếu có và hệ số phát thải tương ứng. Với hơi, nhiệt, lạnh và khí nén, doanh nghiệp cần thêm dữ liệu vận hành để xác định hiệu suất.

Khi bảng dữ liệu được cập nhật đều, giảm phát thải từ sử dụng năng lượng trở thành chương trình có thể theo dõi bằng KPI carbon, có thể báo cáo bằng MRV và có thể cải tiến theo từng kỳ.

  • Scope 1: nhiên liệu đốt tại chỗ, xe nâng, máy phát điện và lò hơi.
  • Scope 2: điện mua vào dùng cho dây chuyền, phụ trợ và văn phòng.
  • KPI: kWh tiết kiệm, nhiên liệu giảm, tCO2e giảm và chi phí tiết kiệm.
  • Bằng chứng: hóa đơn, nhật ký vận hành, ảnh nghiệm thu và bảng tính CO2e.

Doanh nghiệp càng chuẩn hóa dữ liệu sớm thì kết quả giảm phát thải từ sử dụng năng lượng càng dễ kiểm chứng trong báo cáo kiểm kê khí nhà kính, báo cáo ESG và báo cáo giảm nhẹ phát thải.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ & PHÁT TRIỂN MÔI TRƯỜNG ENVI-SOLUTIONS

🏢 Văn Phòng Đại Diện: 116 Nguyễn Văn Thủ, Phường Tân Định, TP. Hồ Chí Minh
🏢 Miền Nam: 232 Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây, Tp. Hồ Chí Minh.
🏢 Miền Bắc: Tầng 6, Toà nhà San Nam, số 78 Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội.
Phone: 0986301755
📧 Email: info@envi-solutions.com

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *