Phát thải khí nhà kính trong công nghiệp phát sinh từ nhiên liệu đốt tại nhà máy, điện và nhiệt mua vào, phản ứng hóa học trong dây chuyền sản xuất, môi chất lạnh bị rò rỉ, vận tải và chuỗi cung ứng. Muốn giảm phát thải có hiệu quả, doanh nghiệp cần xác định đúng ranh giới kiểm kê, thu thập dữ liệu hoạt động có thể truy xuất, chọn hệ số phát thải phù hợp, tìm các nguồn phát thải trọng yếu rồi ưu tiên giải pháp theo hiệu quả kỹ thuật và chi phí vòng đời.
Bài viết này trình bày cách nhận diện nguồn phát thải, phương pháp lập đường cơ sở và lộ trình giảm phát thải thực tế cho cơ sở sản xuất tại Việt Nam. Nội dung tham chiếu Chương 11 về công nghiệp của IPCC AR6 WGIII, bộ tiêu chuẩn của GHG Protocol và hệ thống văn bản quy phạm pháp luật Việt Nam. Doanh nghiệp cần đối chiếu văn bản gốc và yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền trước khi dùng thông tin cho một hồ sơ pháp lý cụ thể.
1. Phát thải khí nhà kính trong công nghiệp là gì?
Khí nhà kính là các thành phần khí có khả năng hấp thụ và phát xạ bức xạ hồng ngoại, qua đó làm thay đổi cân bằng năng lượng của khí quyển. Trong hoạt động công nghiệp, nhóm khí thường được theo dõi gồm carbon dioxide (CO₂), methane (CH₄), nitrous oxide (N₂O) và các khí flo hóa. Kết quả kiểm kê thường được quy đổi về tấn CO₂ tương đương để có thể tổng hợp các khí có mức độ tác động khí hậu khác nhau.
Điểm cần phân biệt là phát thải khí nhà kính không đồng nghĩa hoàn toàn với ô nhiễm không khí tại ống khói. CO₂ là khí nhà kính nhưng không được quản lý giống bụi, SO₂, NOx hay hợp chất hữu cơ bay hơi trong một báo cáo quan trắc khí thải thông thường. Ngược lại, một biện pháp tiết kiệm nhiên liệu có thể đồng thời giảm CO₂ và một số chất ô nhiễm không khí. Doanh nghiệp nên quản lý hai nhóm chỉ tiêu trong cùng hệ thống dữ liệu môi trường nhưng phải sử dụng đúng phương pháp đo, hệ số và đơn vị cho từng mục tiêu.
Theo IPCC, phát thải trực tiếp của công nghiệp toàn cầu năm 2019 đến từ đốt nhiên liệu, quá trình công nghiệp, sử dụng sản phẩm và chất thải. Khi phân bổ thêm phát thải gián tiếp từ điện và nhiệt, vai trò của công nghiệp còn lớn hơn. Điều này cho thấy không thể chỉ thay thiết bị xử lý cuối đường ống rồi coi là đã giải quyết bài toán carbon. Giảm phát thải đòi hỏi kết hợp hiệu quả năng lượng, thay đổi nhiên liệu, tối ưu vật liệu, kinh tế tuần hoàn, điện hóa, đổi mới quy trình và các công nghệ quản lý carbon phù hợp.

Về quản trị, kiểm kê phát thải không chỉ phục vụ tuân thủ. Một bộ dữ liệu đáng tin cậy giúp nhà máy nhận ra tổn thất năng lượng, theo dõi cường độ phát thải trên một đơn vị sản phẩm, chuẩn bị thông tin cho khách hàng trong chuỗi cung ứng và đánh giá dự án đầu tư. Số liệu carbon chỉ hữu ích khi gắn với sản lượng, chế độ vận hành, chất lượng nguyên liệu và các quyết định kỹ thuật cụ thể.
2. Nhận diện nguồn phát thải theo Scope 1, Scope 2 và Scope 3
GHG Protocol phân chia phát thải của doanh nghiệp thành phát thải trực tiếp và gián tiếp. Scope 1 là phát thải từ nguồn do doanh nghiệp sở hữu hoặc kiểm soát. Scope 2 là phát thải gián tiếp từ điện, hơi, nhiệt hoặc lạnh mua vào. Scope 3 gồm các phát thải gián tiếp còn lại trong chuỗi giá trị, cả thượng nguồn và hạ nguồn. Cách phân loại này giúp tránh bỏ sót nguồn và hạn chế tính trùng trong phạm vi báo cáo của một doanh nghiệp.
Scope 1: nguồn trực tiếp tại cơ sở
Nguồn đốt cố định gồm lò hơi, lò nung, lò sấy, máy phát điện và thiết bị gia nhiệt sử dụng than, dầu, khí hoặc nhiên liệu khác. Nguồn di động gồm xe nâng, xe tải, máy công trình và phương tiện thuộc quyền kiểm soát của doanh nghiệp. Phát thải quá trình xuất hiện khi phản ứng vật lý hoặc hóa học giải phóng khí nhà kính, chẳng hạn phân hủy carbonate trong sản xuất clinker. Phát thải rò rỉ thường liên quan đến môi chất lạnh, hệ thống chữa cháy, khí công nghiệp hoặc rò rỉ methane.
Scope 2: điện và năng lượng mua vào
Với nhiều nhà máy, điện mua từ lưới là nguồn phát thải lớn dù không có khí CO₂ thoát ra tại hàng rào cơ sở. Dữ liệu tối thiểu gồm hóa đơn điện, chỉ số công tơ, sản lượng điện tự phát và phạm vi thời gian nhất quán. Nếu doanh nghiệp mua hơi hoặc nhiệt từ bên ngoài, cần ghi nhận riêng lượng năng lượng đó. Khi báo cáo theo một chương trình cụ thể, doanh nghiệp phải áp dụng phương pháp và hệ số phù hợp với yêu cầu của chương trình thay vì tự chọn hệ số có lợi cho kết quả.
Scope 3: chuỗi cung ứng và vòng đời sản phẩm
Các nguồn thường đáng chú ý gồm nguyên liệu mua vào, hàng hóa vốn, vận tải thuê ngoài, xử lý chất thải, đi công tác, di chuyển của người lao động, sử dụng và xử lý cuối vòng đời của sản phẩm bán ra. Không phải doanh nghiệp nào cũng có đủ dữ liệu chi tiết ngay từ năm đầu. Cách làm thực tế là sàng lọc theo quy mô, mức ảnh hưởng, rủi ro kinh doanh và khả năng thu thập dữ liệu; sau đó ưu tiên các nhóm trọng yếu. GHG Protocol lưu ý Scope 3 có thể chiếm tỷ trọng rất lớn trong tổng dấu chân carbon của một số ngành.
| Phạm vi | Ví dụ tại nhà máy | Dữ liệu hoạt động nên lưu | Đầu mối nội bộ |
|---|---|---|---|
| Scope 1 | Nhiên liệu lò hơi, lò nung, xe nội bộ, môi chất lạnh | Khối lượng nhiên liệu, đồng hồ, phiếu nhập, biên bản nạp gas | Sản xuất, bảo trì, kho, môi trường |
| Scope 2 | Điện, hơi hoặc nhiệt mua vào | Hóa đơn, công tơ tổng và công tơ nhánh, hợp đồng mua năng lượng | Kỹ thuật, kế toán, mua hàng |
| Scope 3 | Nguyên liệu, vận tải thuê ngoài, chất thải, sản phẩm bán ra | Khối lượng, quãng đường, phương thức vận tải, dữ liệu nhà cung cấp | Mua hàng, logistics, bán hàng, ESG |
3. Nguồn phát thải đặc trưng của các ngành công nghiệp
Mỗi ngành có cấu trúc phát thải khác nhau. Áp dụng một danh mục nguồn chung cho mọi nhà máy dễ dẫn đến bỏ sót phát thải quá trình hoặc tập trung sai giải pháp. Bước khảo sát ban đầu nên đi theo sơ đồ công nghệ, cân bằng vật chất và năng lượng, đồng thời phỏng vấn người vận hành để xác định các chế độ bất thường như khởi động lò, dừng máy, xả bỏ hay chạy tải thấp.
Xi măng, vôi, gốm và vật liệu xây dựng
Ngoài nhiên liệu dùng để tạo nhiệt độ cao, các ngành sử dụng khoáng carbonate còn có phát thải từ phản ứng phân hủy nguyên liệu. Vì vậy thay than bằng nhiên liệu ít carbon chỉ xử lý một phần bài toán. Hướng giảm phát thải có thể bao gồm giảm tỷ lệ clinker phù hợp tiêu chuẩn sản phẩm, tăng hiệu suất lò, thu hồi nhiệt thải, kiểm soát chất lượng phối liệu, sử dụng vật liệu thay thế và đánh giá công nghệ thu giữ carbon cho phần phát thải khó giảm.
Sắt thép, kim loại và cơ khí
Phát thải đến từ nhiên liệu, chất hoàn nguyên, điện cho lò và thiết bị phụ trợ. Cơ hội cải thiện thường nằm ở quản lý nhiệt, giảm phế phẩm, tăng tỷ lệ vật liệu tái chế khi bảo đảm chất lượng, tối ưu khí nén, động cơ, bơm và hệ thống hút bụi. Với dự án thay đổi công nghệ cốt lõi, doanh nghiệp cần đánh giá đồng thời nguồn điện, hạ tầng, tuổi thọ tài sản hiện hữu và rủi ro bị khóa trong thiết bị phát thải cao.
Hóa chất, phân bón, nhựa và khí công nghiệp
Một số phản ứng tạo CO₂, N₂O hoặc khí flo hóa ngay trong quy trình. Carbon cũng có thể đi vào sản phẩm rồi phát thải ở giai đoạn sử dụng hoặc xử lý cuối vòng đời. Doanh nghiệp cần lập cân bằng carbon và khối lượng theo từng công đoạn, không chỉ dựa vào hóa đơn nhiên liệu. Những thay đổi về nguyên liệu đầu vào, xúc tác, tỷ lệ thu hồi và điều kiện phản ứng có thể tạo ra hiệu quả lớn nhưng phải được thử nghiệm, đánh giá an toàn và kiểm soát chất lượng.
Thực phẩm, đồ uống, dệt may và sản xuất hàng tiêu dùng
Điện, hơi, nước nóng, lạnh công nghiệp, khí nén và xử lý nước thải thường là các điểm tiêu thụ đáng kể. Rò rỉ môi chất lạnh có thể bị bỏ quên nếu dữ liệu nạp bổ sung không được lưu. Trong dệt nhuộm, tối ưu tỷ lệ liquor, thu hồi nhiệt nước nóng, giảm tái xử lý và quản lý hóa chất đồng thời giúp giảm năng lượng, nước và chi phí. Với thực phẩm, phụ phẩm hữu cơ và nước thải có tải lượng cao cần được xem xét như một nguồn methane tiềm năng nếu quản lý không phù hợp.

4. Quy trình kiểm kê phát thải tại nhà máy
Một phép tính phát thải thường có dạng dữ liệu hoạt động nhân với hệ số phát thải, sau đó quy đổi các khí về CO₂ tương đương khi cần. Công thức đơn giản không có nghĩa là công việc đơn giản. Chất lượng kết quả phụ thuộc vào ranh giới, độ đầy đủ của nguồn, đơn vị, thời gian, hệ số, bằng chứng và kiểm soát phiên bản.
- Xác định mục tiêu và kỳ báo cáo. Làm rõ kiểm kê phục vụ nghĩa vụ pháp lý, quản trị nội bộ, yêu cầu khách hàng hay công bố tự nguyện. Mục tiêu quyết định phạm vi, mức chi tiết và tiêu chí đảm bảo chất lượng.
- Thiết lập ranh giới tổ chức và vận hành. Liệt kê pháp nhân, cơ sở, dây chuyền, tài sản thuê, nguồn sở hữu hoặc kiểm soát. Ghi rõ nguồn nào thuộc Scope 1, 2 hoặc 3 và lý do loại trừ nếu có.
- Lập danh mục nguồn. Đi khảo sát hiện trường theo sơ đồ công nghệ; đối chiếu thiết bị với nhiên liệu, điện, nguyên liệu, chất thải và môi chất lạnh. Không chỉ dùng danh sách của năm trước nếu nhà máy đã thay đổi.
- Thu thập dữ liệu hoạt động. Ưu tiên đồng hồ, hóa đơn, phiếu cân, nhật ký vận hành và dữ liệu nhà cung cấp. Mọi bảng tổng hợp cần liên kết được đến bằng chứng gốc và có người chịu trách nhiệm.
- Chọn phương pháp và hệ số. Sử dụng hướng dẫn áp dụng cho chương trình báo cáo, nguồn dữ liệu chính thống và phiên bản được phê duyệt. Có thể tham khảo bài hướng dẫn lựa chọn hệ số phát thải khí nhà kính, nhưng hồ sơ cuối cùng vẫn phải ghi rõ nguồn, năm và phạm vi của hệ số.
- Tính toán và kiểm tra chất lượng. Chuẩn hóa đơn vị, kiểm tra hệ số chuyển đổi, so sánh với sản lượng, năng lượng và năm trước. Các biến động lớn phải có giải thích kỹ thuật thay vì chỉ sửa số cho giống xu hướng.
- Phê duyệt và lưu hồ sơ. Khóa phiên bản dữ liệu, ghi nhận giả định, người lập, người kiểm tra và thay đổi sau phê duyệt. Đây là nền tảng cho thẩm tra và cập nhật năm sau.
Doanh nghiệp nên theo dõi cả phát thải tuyệt đối và cường độ phát thải, ví dụ tCO₂e trên tấn sản phẩm. Phát thải tuyệt đối phản ánh tác động tổng thể; cường độ giúp tách ảnh hưởng của biến động sản lượng. Tuy nhiên, cường độ giảm trong khi tổng phát thải tăng vẫn là tình huống cần được giải thích rõ.
Một lỗi phổ biến là dùng dữ liệu mua nhiên liệu nhưng không điều chỉnh tồn kho đầu kỳ, cuối kỳ; hoặc dùng sản lượng ước tính thay cho chỉ số đo. Lỗi khác là gộp nguồn có hệ số khác nhau, bỏ qua môi chất lạnh và không ghi lại cách xử lý dữ liệu thiếu. Một hồ sơ kiểm kê khí nhà kính đáng tin cậy phải cho phép người kiểm tra lần ngược từ kết quả tổng hợp về chứng từ và giả định ban đầu.
5. Giải pháp giảm phát thải khí nhà kính trong công nghiệp
Không có một công nghệ đơn lẻ phù hợp cho mọi cơ sở. IPCC nêu một tổ hợp giải pháp gồm quản lý nhu cầu vật liệu, hiệu quả vật liệu, tuần hoàn, hiệu quả năng lượng, điện hóa, chuyển đổi nhiên liệu và quản lý carbon. Doanh nghiệp nên xây dựng đường cong chi phí giảm phát thải hoặc ít nhất một ma trận đánh giá theo mức giảm dự kiến, vốn đầu tư, chi phí vận hành, thời gian hoàn vốn, mức sẵn sàng công nghệ và rủi ro sản xuất.
Đo lường và vận hành trước khi đầu tư lớn
Gắn công tơ nhánh cho lò, máy nén, hệ thống lạnh, bơm và dây chuyền chính giúp phát hiện tải nền, giờ vận hành không cần thiết và thiết bị suy giảm hiệu suất. Nhiều giải pháp chi phí thấp đến từ sửa rò rỉ khí nén, cân chỉnh tỷ lệ không khí–nhiên liệu, vệ sinh trao đổi nhiệt, bảo ôn đường ống, tối ưu áp suất và lập lịch sản xuất. Kết quả phải được chuẩn hóa theo sản lượng hoặc điều kiện vận hành để tránh ghi nhận nhầm phần giảm do nhà máy chạy ít.
Hiệu quả năng lượng và thu hồi nhiệt
Động cơ hiệu suất cao, biến tần đúng ứng dụng, hệ thống điều khiển, lò hơi hiệu quả, thu hồi nước ngưng và tận dụng nhiệt thải là nhóm giải pháp đã tương đối trưởng thành. Trước khi đầu tư, cần đo đường tải và xác định nhu cầu thực. Thiết bị quá cỡ có thể vận hành kém hiệu quả; thu hồi nhiệt không có nơi sử dụng ổn định sẽ không đạt lợi ích dự kiến.
Điện hóa và năng lượng phát thải thấp
Chuyển một số nhu cầu nhiệt sang điện có thể giảm phát thải tại chỗ, nhưng hiệu quả khí hậu phụ thuộc nguồn điện và hiệu suất toàn hệ thống. Điện mặt trời, hợp đồng điện phù hợp, bơm nhiệt công nghiệp và thiết bị gia nhiệt điện nên được đánh giá cùng độ ổn định nguồn, chất lượng điện, diện tích, phụ tải và quy định hiện hành. Xem thêm phân tích về năng lượng tái tạo giúp giảm khí nhà kính.
Vật liệu, thiết kế sản phẩm và kinh tế tuần hoàn
Giảm phế phẩm, tăng tuổi thọ sản phẩm, thiết kế nhẹ hơn, tái sử dụng và dùng vật liệu tái chế có thể tránh phần năng lượng của sản xuất nguyên sinh. Tuy nhiên, tuyên bố giảm carbon cần dựa trên ranh giới và dữ liệu minh bạch. Không nên mặc định mọi vật liệu tái chế luôn tốt hơn nếu việc thu gom, xử lý hoặc suy giảm chất lượng làm phát sinh tác động khác.
Công nghệ sâu cho phát thải khó giảm
Các ngành nhiệt độ cao và có phát thải quá trình có thể cần hydro phát thải thấp, nguyên liệu thay thế, quy trình hóa học mới, thu giữ và lưu trữ carbon hoặc thu giữ và sử dụng carbon. Đây là các lựa chọn cần đánh giá hạ tầng, độ tinh khiết dòng khí, năng lượng phụ trợ, vận chuyển, lưu trữ, an toàn và trách nhiệm dài hạn. Doanh nghiệp không nên đưa toàn bộ mức giảm lý thuyết vào mục tiêu ngắn hạn khi công nghệ chưa được chứng minh ở điều kiện của cơ sở.

Mỗi biện pháp nên có đường cơ sở, chỉ số theo dõi, người phụ trách và cách xác minh. Ví dụ, dự án tối ưu lò cần theo dõi nhiên liệu trên đơn vị sản phẩm, nhiệt độ, tỷ lệ phế và điều kiện nguyên liệu. Chỉ ghi “tiết kiệm điện” mà không quy định đồng hồ, kỳ so sánh và yếu tố điều chỉnh sẽ khiến kết quả khó thẩm tra.
6. Khung pháp lý khí nhà kính áp dụng tại Việt Nam
Nền tảng quản lý hiện hành bao gồm Luật Bảo vệ môi trường 2020 và Nghị định 06/2022/NĐ-CP về giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và bảo vệ tầng ô-dôn. Nghị định này đã được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 119/2025/NĐ-CP, có hiệu lực từ ngày 1/8/2025 theo Cơ sở dữ liệu quốc gia về văn bản pháp luật.
Quyết định 13/2024/QĐ-TTg ban hành danh mục cập nhật các lĩnh vực và cơ sở phát thải khí nhà kính phải thực hiện kiểm kê khí nhà kính, có hiệu lực từ ngày 1/10/2024. Doanh nghiệp cần tra cứu phụ lục của quyết định và các văn bản sửa đổi, thay thế nếu phát sinh; đối chiếu đúng tên cơ sở, lĩnh vực, ngưỡng và trách nhiệm báo cáo. Việc một ngành được nhắc đến trong danh mục không có nghĩa mọi doanh nghiệp trong ngành tự động có cùng nghĩa vụ.
Hồ sơ nội bộ nên có bảng theo dõi nghĩa vụ với các cột: căn cứ pháp lý, điều khoản, đối tượng áp dụng, sản phẩm phải nộp, kỳ dữ liệu, thời hạn, cơ quan tiếp nhận, người phụ trách và bằng chứng hoàn thành. Khi văn bản thay đổi, doanh nghiệp cập nhật bảng này rồi mới điều chỉnh biểu mẫu hoặc lịch thực hiện. Cách quản lý đó an toàn hơn việc dựa vào một bài tổng hợp trên internet.
7. Lộ trình 90 ngày để doanh nghiệp bắt đầu quản lý phát thải
Ngày 1–30: thiết lập phạm vi và dữ liệu. Ban lãnh đạo giao một đầu mối, xác định mục tiêu, thành lập nhóm gồm môi trường, năng lượng, sản xuất, bảo trì, mua hàng, kế toán và công nghệ thông tin. Nhóm lập sơ đồ cơ sở, danh mục nguồn, bảng chủ sở hữu dữ liệu và kho bằng chứng. Kết quả của giai đoạn này không phải là một con số phát thải vội vàng mà là một cấu trúc dữ liệu có thể kiểm tra.
Ngày 31–60: tính toán thử và kiểm soát chất lượng. Chọn một kỳ dữ liệu đủ đại diện, chuẩn hóa đơn vị, áp dụng hệ số, lập bảng kiểm tra chéo với sản lượng và chi phí năng lượng. Nhóm vận hành giải thích các điểm bất thường. Những nguồn chưa đủ dữ liệu được đưa vào sổ vấn đề với kế hoạch bổ sung, không âm thầm loại bỏ.
Ngày 61–90: xác lập đường cơ sở và danh mục dự án. Phê duyệt phiên bản kiểm kê, xác định nguồn trọng yếu, đặt chỉ số cường độ và sàng lọc giải pháp. Mỗi dự án có chủ nhiệm, phạm vi, chi phí, mức giảm dự kiến, phương pháp đo lường và rủi ro. Doanh nghiệp có thể tham khảo lộ trình và giải pháp giảm phát thải khí nhà kính để tổ chức danh mục hành động, nhưng quyết định đầu tư phải dựa trên khảo sát của chính cơ sở.
Sau 90 ngày, doanh nghiệp nên có sáu đầu ra: ranh giới được phê duyệt; danh mục nguồn; bộ dữ liệu và bằng chứng; kết quả kiểm kê thử; danh sách khoảng trống; danh mục dự án ưu tiên. Nếu cần hỗ trợ kỹ thuật, có thể tìm hiểu dịch vụ kiểm kê khí nhà kính cho doanh nghiệp và yêu cầu đơn vị tư vấn mô tả rõ phương pháp, nguồn hệ số, hồ sơ bàn giao và phạm vi trách nhiệm.
8. Câu hỏi thường gặp về phát thải khí nhà kính công nghiệp
Nhà máy chỉ dùng điện, không đốt nhiên liệu, có phát thải không?
Có. Điện mua và tiêu thụ thường được ghi nhận ở Scope 2. Nhà máy cũng có thể phát sinh Scope 1 từ phương tiện, máy phát dự phòng hoặc rò rỉ môi chất lạnh và Scope 3 từ nguyên liệu, vận tải, chất thải hay hoạt động trong chuỗi giá trị.
Quan trắc khí thải ống khói có thay thế kiểm kê khí nhà kính không?
Không. Hai hoạt động có mục tiêu, chỉ tiêu và phương pháp khác nhau. Một số dữ liệu đo có thể hỗ trợ tính toán nếu phù hợp, nhưng kiểm kê còn bao gồm nhiên liệu, điện, phát thải quá trình, rò rỉ và các nguồn gián tiếp trong ranh giới đã chọn.
Nên ưu tiên giảm Scope 1 hay Scope 2?
Nên ưu tiên theo mức trọng yếu, tính khả thi và hiệu quả của từng cơ sở. Nhà máy dùng nhiều nhiệt có thể tập trung Scope 1; cơ sở dùng nhiều điện có thể ưu tiên Scope 2. Các dự án có lợi ích đồng thời về chi phí, độ ổn định và phát thải thường là điểm khởi đầu tốt.
Có thể dùng một hệ số phát thải cho nhiều năm không?
Chỉ khi hướng dẫn áp dụng cho phép và hệ số vẫn phù hợp. Mỗi kỳ cần kiểm tra phiên bản, phạm vi địa lý, loại nhiên liệu, đơn vị và nguồn công bố. Hồ sơ phải lưu hệ số đã dùng để bảo đảm khả năng tái lập kết quả.
Doanh nghiệp nhỏ có nên kiểm kê tự nguyện?
Có thể nên làm nếu khách hàng yêu cầu, chi phí năng lượng lớn, doanh nghiệp tham gia chuỗi cung ứng quốc tế hoặc muốn chuẩn bị cho yêu cầu tương lai. Phạm vi ban đầu nên vừa sức, ưu tiên Scope 1 và Scope 2 cùng các nguồn Scope 3 trọng yếu, thay vì thu thập dàn trải nhưng thiếu độ tin cậy.
Kết luận: Quản lý phát thải khí nhà kính trong công nghiệp bắt đầu từ dữ liệu có thể kiểm tra, không bắt đầu từ một khẩu hiệu Net Zero. Khi doanh nghiệp hiểu đúng nguồn phát thải, xây dựng đường cơ sở nhất quán và gắn từng biện pháp với chỉ số vận hành, hoạt động giảm phát thải có thể đồng thời hỗ trợ tuân thủ, tiết kiệm chi phí và tăng khả năng đáp ứng yêu cầu của chuỗi cung ứng.
