Cách tính phát thải khí nhà kính Scope 1 (phát thải trực tiếp) cho doanh nghiệp được thực hiện bằng cách xác định ranh giới tổ chức và ranh giới vận hành, phân loại các nguồn phát thải trực tiếp, thu thập dữ liệu hoạt động thực tế, sau đó áp dụng công thức: Lượng phát thải (tCO2e) = Dữ liệu hoạt động x Hệ số phát thải (EF) x Chỉ số ấm lên toàn cầu (GWP) của từng loại khí. Việc nắm rõ quy trình này giúp doanh nghiệp chủ động kiểm soát nguồn phát thải, tối ưu hóa chi phí vận hành và đáp ứng các yêu cầu báo cáo phát thải nghiêm ngặt từ cơ quan quản lý.
Phát thải Scope 1 là gì? Định nghĩa theo chuẩn GHG Protocol
Theo tiêu chuẩn GHG Protocol Corporate Standard được phát triển bởi World Resources Institute và World Business Council for Sustainable Development, phát thải Scope 1 là toàn bộ lượng phát thải khí nhà kính trực tiếp phát sinh từ các nguồn thuộc quyền sở hữu hoặc kiểm soát trực tiếp của doanh nghiệp.
Để xác định chính xác các nguồn này, doanh nghiệp cần thiết lập hai ranh giới cốt lõi:

- Ranh giới tổ chức: Xác định các công ty con, chi nhánh hoặc liên doanh nào sẽ được gộp vào báo cáo dựa trên phương pháp kiểm soát tài chính, kiểm soát vận hành hoặc tỷ lệ sở hữu vốn.
- Ranh giới vận hành: Xác định các nguồn phát thải cụ thể liên quan đến hoạt động của tổ chức nằm trong ranh giới đã chọn, phân định rõ giữa phát thải trực tiếp (Scope 1) và phát thải gián tiếp (Scope 2 và Scope 3).
Mục tiêu của việc phân định ranh giới là tránh tính trùng lặp lượng phát thải giữa các tổ chức khác nhau trong cùng một chuỗi giá trị, đồng thời phản ánh đúng trách nhiệm môi trường của doanh nghiệp.
Tại sao doanh nghiệp cần tính toán chính xác phát thải Scope 1?
Việc thực hiện kiểm kê khí nhà kính Scope 1 không còn là hoạt động tự nguyện mà đang dần trở thành yêu cầu bắt buộc đối với nhiều nhóm ngành tại Việt Nam. Dưới đây là những lý do chính khiến doanh nghiệp cần tập trung vào chỉ số này:
- Tuân thủ hành lang pháp lý: Tại Việt Nam, Nghị định 06/2022/NĐ-CP quy định chi tiết về giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và bảo vệ tầng ô-dôn. Các cơ sở phát thải lớn thuộc danh mục bắt buộc phải thực hiện kiểm kê và nộp báo cáo định kỳ cho cơ quan chức năng.
- Đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế: Việc tính toán chuẩn xác theo ISO 14064-1 hoặc hướng dẫn từ trang chủ GHG Protocol giúp doanh nghiệp dễ dàng vượt qua các vòng thẩm định của đối tác quốc tế, nâng cao điểm số ESG (Môi trường – Xã hội – Quản trị).
- Tối ưu hóa chi phí năng lượng: Khi bóc tách chi tiết lượng nhiên liệu tiêu thụ trực tiếp, ban quản lý có thể nhận diện các khu vực lãng phí năng lượng, từ đó đưa ra giải pháp cải tiến kỹ thuật phù hợp.
Các nguồn phát thải trực tiếp thuộc Scope 1 trong doanh nghiệp
Để bắt đầu quá trình tính toán, doanh nghiệp cần phân loại nguồn phát thải trực tiếp Scope 1 thành 4 nhóm chính:
1. Đốt cháy cố định (Stationary Combustion)
Đây là lượng phát thải phát sinh từ việc đốt cháy nhiên liệu trong các thiết bị cố định thuộc sở hữu hoặc quyền kiểm soát của doanh nghiệp. Ví dụ điển hình bao gồm lò hơi, lò nung, máy phát điện dự phòng, tuabin hoặc hệ thống sưởi ấm sử dụng than đá, dầu diesel, khí thiên nhiên (CNG) hoặc gas LPG.
2. Đốt cháy di động (Mobile Combustion)
Nguồn này bao gồm lượng khí nhà kính sinh ra từ quá trình đốt cháy nhiên liệu của các phương tiện vận tải thuộc sở hữu hoặc quyền kiểm soát của tổ chức. Các phương tiện này có thể là xe ô tô đưa đón nhân viên, xe tải vận chuyển hàng hóa nội bộ, xe nâng trong nhà kho hoặc tàu thuyền chuyên chở chạy bằng xăng, dầu diesel.
3. Phát thải quy trình (Process Emissions)
Đây là lượng phát thải phát sinh trực tiếp từ các phản ứng hóa học hoặc vật lý trong quá trình sản xuất công nghiệp, không liên quan đến việc đốt cháy năng lượng. Ví dụ như quá trình nung đá vôi để sản xuất clinker trong ngành xi măng, hoặc các phản ứng hóa học trong sản xuất amoniac và luyện kim.
4. Phát thải rò rỉ (Fugitive Emissions)
Phát thải rò rỉ xảy ra do sự thất thoát không mong muốn của các chất khí nhà kính ra môi trường. Nguồn phát thải này thường gặp nhất là sự rò rỉ môi chất lạnh (gas điều hòa) từ hệ thống điều hòa không khí trung tâm, tủ đông công nghiệp hoặc các mối nối của đường ống dẫn khí.
Hướng dẫn 4 bước tính toán phát thải Scope 1 chi tiết
Quy trình kiểm kê và tính toán lượng phát thải trực tiếp được chuẩn hóa qua 4 bước thực hành cụ thể sau:
Bước 1: Xác định ranh giới và nhận diện nguồn phát thải
Doanh nghiệp tiến hành khảo sát thực địa và rà soát danh mục tài sản để xác định những thiết bị, phương tiện nào thuộc quyền kiểm soát trực tiếp của mình. Lập danh sách chi tiết các nguồn đốt cháy cố định, di động, phát thải quy trình và thiết bị chứa môi chất lạnh.
Bước 2: Thu thập dữ liệu hoạt động Scope 1
Đây là bước quan trọng quyết định độ chính xác của báo cáo. Doanh nghiệp cần thu thập các chứng từ, số liệu thực tế trong kỳ kiểm kê bao gồm:
- Hóa đơn mua hàng hoặc phiếu xuất kho đối với than đá, dầu diesel, xăng, gas LPG.
- Nhật ký vận hành máy phát điện, lò hơi.
- Số công-tơ-mét và lượng nhiên liệu tiêu thụ của đội xe công ty.
- Hóa đơn dịch vụ bảo trì, nạp bổ sung gas điều hòa (để tính lượng rò rỉ).
Bước 3: Lựa chọn hệ số phát thải Scope 1 phù hợp
Hệ số phát thải (Emission Factor – EF) chuyển đổi dữ liệu hoạt động thành lượng khí nhà kính tương đương. Doanh nghiệp có thể sử dụng hệ số phát thải mặc định do IPCC cung cấp, hoặc áp dụng các hệ số đặc thù quốc gia do Bộ Tài nguyên và Môi trường Việt Nam ban hành để đảm bảo tính pháp lý cao nhất.
Bước 4: Tính toán và tổng hợp kết quả
Áp dụng công thức chuẩn để tính toán lượng phát thải cho từng nguồn, sau đó quy đổi về đơn vị tấn CO2 tương đương (tCO2e) và tổng hợp vào bảng dữ liệu chung.

Công thức tính phát thải Scope 1 và ví dụ minh họa thực tế
Để tính toán lượng phát thải trực tiếp, công thức tổng quát được áp dụng như sau:
Lượng phát thải (tCO2e) = Dữ liệu hoạt động x Hệ số phát thải (EF) x Chỉ số ấm lên toàn cầu (GWP)
Trong đó, chỉ số GWP (Global Warming Potential) của CO2 bằng 1, CH4 bằng 28 và N2O bằng 265 (theo Báo cáo đánh giá lần thứ 5 của IPCC – AR5).
Ví dụ thực tế: Một nhà máy sản xuất tại Bình Dương trong năm 2023 tiêu thụ hết 50.000 lít dầu diesel cho máy phát điện dự phòng (đốt cháy cố định). Hãy tính lượng phát thải CO2 từ hoạt động này.
Giả sử hệ số chuyển đổi từ lít sang kg của dầu diesel là 0,84 kg/lít. Khối lượng diesel tiêu thụ là:
50.000 lít x 0,84 = 42.000 kg (tương đương 42 tấn).
Theo hướng dẫn kỹ thuật, hệ số phát thải CO2 của dầu diesel là 3,21 kg CO2/kg nhiên liệu. Áp dụng công thức tính phát thải:
Lượng phát thải CO2 = 42.000 kg x 3,21 kg CO2/kg = 134.820 kg CO2 = 134,82 tCO2e.
Đối với các nguồn phát thải phức tạp hơn như rò rỉ môi chất lạnh từ hệ thống điều hòa lớn, doanh nghiệp có thể tham khảo thêm công cụ hỗ trợ tại bảng tính phát thải khí nhà kính để tự động hóa các bước quy đổi hệ số.
Những sai sót thường gặp khi tự tính toán Scope 1
Trong quá trình tự thực hiện kiểm kê, nhiều doanh nghiệp thường gặp phải các sai sót kỹ thuật làm ảnh hưởng đến tính chính xác của báo cáo:
- Nhầm lẫn ranh giới kiểm kê: Tính cả lượng nhiên liệu tiêu thụ của các xe vận chuyển do bên thứ ba cung cấp (đây thực chất thuộc Scope 3) vào Scope 1 của doanh nghiệp.
- Sử dụng sai đơn vị đo lường: Không quy đổi đồng nhất giữa thể tích (lít, m3) và khối lượng (kg, tấn) trước khi nhân với hệ số phát thải, dẫn đến kết quả sai lệch lớn.
- Bỏ sót phát thải rò rỉ: Thường bỏ qua lượng gas điều hòa thất thoát do nghĩ rằng lượng này quá nhỏ, trong khi chỉ số GWP của các loại gas lạnh (như R-410A, R-134a) cao gấp hàng ngàn lần so với CO2.
- Áp dụng sai hệ số phát thải: Sử dụng hệ số phát thải không cập nhật hoặc không phù hợp với đặc thù công nghệ của thiết bị đang vận hành.
Giải pháp kiểm kê khí nhà kính chuyên nghiệp từ Envi Solutions
Việc tự tính toán phát thải khí nhà kính đòi hỏi đội ngũ nhân sự phải am hiểu sâu sắc về các tiêu chuẩn kỹ thuật và quy định pháp lý hiện hành. Để tối ưu hóa thời gian và đảm bảo tính chính xác tuyệt đối cho hồ sơ môi trường, doanh nghiệp có thể đồng hành cùng dịch vụ chuyên nghiệp của Envi Solutions.
Envi Solutions cung cấp giải pháp kiểm kê khí nhà kính toàn diện bao gồm:
- Khảo sát, xác định ranh giới tổ chức và ranh giới vận hành chuẩn xác theo ISO 14064-1.
- Xây dựng quy trình thu thập dữ liệu hoạt động khoa học, giảm thiểu sai sót hệ thống.
- Tính toán phát thải bằng hệ số cập nhật mới nhất, phù hợp với quy định của Bộ Tài nguyên và Môi trường.
- Hỗ trợ xây dựng báo cáo phát thải phục vụ công tác thẩm định và nộp cơ quan quản lý.
Với đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm thực tiễn, Envi Solutions cam kết mang lại giải pháp tối ưu, giúp doanh nghiệp tuân thủ pháp luật và nâng cao năng lực cạnh tranh xanh trên thị trường.
Thông tin liên hệ Envi Solutions:
Văn phòng đại diện: 116 Nguyễn Văn Thủ, Phường Tân Định, TP. Hồ Chí Minh
Văn phòng Miền Nam: 232 Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP. Hồ Chí Minh
Văn phòng Miền Bắc: Tầng 6, Tòa nhà San Nam, số 78 Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP. Hà Nội
Hotline: 0986 301 755
Email: info@envi-solutions.com
Website: www.envi-solutions.com
Các câu hỏi thường gặp (FAQ) về cách tính Scope 1
Doanh nghiệp có bắt buộc phải tính phát thải rò rỉ từ điều hòa không?
Có. Phát thải rò rỉ môi chất lạnh từ hệ thống điều hòa không khí và thiết bị làm lạnh là một phần bắt buộc trong Scope 1 theo cả tiêu chuẩn GHG Protocol và ISO 14064-1. Do các môi chất lạnh thường có chỉ số GWP rất cao, lượng phát thải quy đổi từ nguồn này có thể chiếm tỷ trọng đáng kể trong tổng phát thải trực tiếp của văn phòng hoặc nhà máy.
Làm thế nào để quy đổi lượng xăng dầu từ lít sang tấn để tính phát thải?
Để quy đổi từ thể tích (lít) sang khối lượng (tấn), doanh nghiệp cần nhân thể tích tiêu thụ với khối lượng riêng của loại nhiên liệu đó ở nhiệt độ tiêu chuẩn (ví dụ: khối lượng riêng của dầu diesel thường dao động khoảng 0,82 đến 0,86 kg/lít, xăng khoảng 0,72 đến 0,78 kg/lít), sau đó chia cho 1.000 để ra đơn vị tấn.
Hệ số phát thải Scope 1 lấy từ nguồn nào là chuẩn xác nhất?
Doanh nghiệp nên ưu tiên sử dụng hệ số phát thải do Bộ Tài nguyên và Môi trường Việt Nam ban hành trong các văn bản hướng dẫn thực hiện Nghị định 06/2022/NĐ-CP để phục vụ báo cáo tuân thủ trong nước. Đối với các báo cáo phát triển bền vững quốc tế, doanh nghiệp có thể áp dụng hệ số mặc định từ IPCC hoặc cơ sở dữ liệu của GHG Protocol.
Sự khác biệt cơ bản giữa Scope 1 và Scope 2 là gì?
Scope 1 là phát thải trực tiếp từ các nguồn do doanh nghiệp sở hữu hoặc kiểm soát (như đốt dầu diesel trong máy phát điện). Trong khi đó, Scope 2 là phát thải gián tiếp từ việc tiêu thụ năng lượng được mua từ bên ngoài (như điện lưới quốc tế, hơi nước hoặc hệ thống làm mát trung tâm).
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ & PHÁT TRIỂN MÔI TRƯỜNG ENVI-SOLUTIONS
🏢 Văn Phòng Đại Diện: 116 Nguyễn Văn Thủ, Phường Tân Định, TP. Hồ Chí Minh
🏢 Miền Nam: 232 Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây, Tp. Hồ Chí Minh.
🏢 Miền Bắc: Tầng 6, Toà nhà San Nam, số 78 Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội.
☎ Phone: 0986301755
📧 Email: info@envi-solutions.com
