Phạm vi kiểm kê khí nhà kính (Scopes) là việc phân loại các nguồn phát thải khí nhà kính của một tổ chức thành các nhóm khác nhau dựa trên mức độ kiểm soát và nguồn gốc phát sinh. Việc phân loại này giúp doanh nghiệp xác định rõ ranh giới phát thải trực tiếp và gián tiếp để lập báo cáo chính xác. Trong bối cảnh Việt Nam đang hướng tới mục tiêu Net Zero 2050, việc thấu hiểu và áp dụng đúng các phạm vi phát thải không chỉ là trách nhiệm pháp lý mà còn là chìa khóa giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí vận hành và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
Phạm vi kiểm kê khí nhà kính là gì? Định nghĩa ranh giới hoạt động
Để tiến hành kiểm kê khí nhà kính một cách chuẩn xác, bước đầu tiên và quan trọng nhất là xác định ranh giới kiểm kê. Trong đó, ranh giới hoạt động kiểm kê khí nhà kính (operational boundary) định hình các loại nguồn phát thải sẽ được đưa vào báo cáo của tổ chức.
Ranh giới hoạt động thiết lập phạm vi các nguồn phát thải trực tiếp và gián tiếp liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp. Việc xác định rõ ranh giới này giúp tránh tình trạng tính trùng (double counting) lượng phát thải giữa các bên trong cùng một chuỗi giá trị, đồng thời đảm bảo tính nhất quán của số liệu qua các năm. Theo các tiêu chuẩn quốc tế, ranh giới hoạt động được cụ thể hóa bằng cách phân chia lượng phát thải thành ba phạm vi cốt lõi, thường được gọi là Scope 1, Scope 2 và Scope 3.

Phân loại chi tiết 3 phạm vi phát thải (Scope 1, Scope 2, Scope 3) theo GHG Protocol
Hệ thống phân loại của tiêu chuẩn GHG Protocol và tiêu chuẩn iso 14064-1 chia phát thải khí nhà kính thành ba nhóm rõ rệt dựa trên nguồn gốc và mức độ kiểm soát của doanh nghiệp.
Phạm vi 1 (Scope 1): Phát thải khí nhà kính trực tiếp
Phát thải phạm vi 1 bao gồm tất cả các nguồn phát thải trực tiếp phát sinh từ các hoạt động thuộc quyền sở hữu hoặc kiểm soát trực tiếp của doanh nghiệp. Các nguồn phát thải này thường bao gồm:
- Đốt cháy nhiên liệu tại vòi: Phát thải từ việc đốt dầu, than, khí tự nhiên trong lò hơi, lò nung hoặc máy phát điện của nhà máy.
- Phương tiện vận chuyển của doanh nghiệp: Khí thải từ xe hơi, xe tải, tàu thuyền do doanh nghiệp sở hữu hoặc vận hành dài hạn.
- Phát thải rò rỉ: Sự rò rỉ môi chất lạnh (gas điều hòa) từ hệ thống làm mát, điều hòa không khí trong văn phòng và nhà xưởng.
- Phát thải quy trình: Khí nhà kính sinh ra từ các phản ứng hóa học trong quá trình sản xuất (ví dụ: sản xuất xi măng, hóa chất).
Phạm vi 2 (Scope 2): Phát thải khí nhà kính gián tiếp do năng lượng
Phạm vi 2 bao gồm lượng phát thải gián tiếp từ việc tiêu thụ năng lượng được mua từ bên ngoài. Đây là lượng khí nhà kính phát sinh tại nguồn sản xuất năng lượng nhưng được tiêu thụ trực tiếp bởi doanh nghiệp, bao gồm:
- Điện năng mua từ lưới điện quốc gia để phục vụ sản xuất và chiếu sáng văn phòng.
- Hơi nước, nhiệt lượng hoặc hệ thống làm mát được mua từ các nhà cung cấp dịch vụ tiện ích bên ngoài.
Mặc dù lượng phát thải này xảy ra tại nhà máy điện hoặc trạm phát nhiệt của bên thứ ba, doanh nghiệp vẫn phải chịu trách nhiệm vì chính hoạt động tiêu thụ của mình đã thúc đẩy quá trình phát thải đó.
Phạm vi 3 (Scope 3): Phát thải gián tiếp khác trong chuỗi giá trị
Phạm vi 3 bao gồm tất cả các phát thải gián tiếp khác xảy ra trong chuỗi giá trị của doanh nghiệp, bao gồm cả các hoạt động thượng nguồn (upstream) và hạ nguồn (downstream). Đây thường là phạm vi rộng nhất và khó kiểm soát nhất, chia thành 15 danh mục nhỏ theo GHG Protocol:
- Hoạt động thượng nguồn: Mua sắm nguyên vật liệu đầu vào, vận chuyển và phân phối hàng hóa mua ngoài, rác thải phát sinh trong vận hành, đi lại của nhân viên và các chuyến công tác bằng máy bay/tàu xe.
- Hoạt động hạ nguồn: Vận chuyển sản phẩm đến tay khách hàng, quá trình sử dụng sản phẩm của người tiêu dùng cuối cùng, và xử lý sản phẩm khi hết vòng đời.
Quy định của pháp luật Việt Nam về xác định phạm vi kiểm kê khí nhà kính cấp cơ sở
Tại Việt Nam, khung pháp lý về kiểm kê khí nhà kính đang ngày càng hoàn thiện nhằm quản lý chặt chẽ nguồn phát thải từ các cơ sở sản xuất lớn. Doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý các văn bản pháp quy cốt lõi sau:
Nghị định 06/2022/NĐ-CP của Chính phủ quy định chi tiết về giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và bảo vệ tầng ô-dôn. Nghị định này yêu cầu các cơ sở thuộc danh mục bắt buộc phải thực hiện kiểm kê khí nhà kính định kỳ, xác định rõ ranh giới tổ chức và ranh giới hoạt động cấp cơ sở.
Bên cạnh đó, Thông tư 17/2022/TT-BTNMT của Bộ Tài nguyên và Môi trường hướng dẫn chi tiết quy trình kỹ thuật kiểm kê, báo cáo và thẩm định giảm nhẹ phát thải khí nhà kính đối với các lĩnh vực quản lý. Theo quy định hiện hành, báo cáo kiểm kê cấp cơ sở tại Việt Nam tập trung bắt buộc vào việc khai báo phát thải trực tiếp (tương đương Scope 1) và phát thải gián tiếp do tiêu thụ năng lượng (tương đương Scope 2). Việc khuyến khích kiểm kê Scope 3 đang được thúc đẩy để chuẩn bị cho lộ trình hội nhập chuỗi cung ứng toàn cầu.

Cách xác định ranh giới tổ chức và ranh giới hoạt động cho doanh nghiệp
Để xác định chính xác phạm vi kiểm kê khí nhà kính, doanh nghiệp cần thực hiện thiết lập hai loại ranh giới cơ bản:
1. Thiết lập ranh giới tổ chức (Organizational Boundary)
Doanh nghiệp cần lựa chọn một trong hai cách tiếp cận sau để hợp nhất lượng phát thải từ các công ty con, chi nhánh hoặc liên doanh:
- Cách tiếp cận theo quyền kiểm soát (Control Approach): Doanh nghiệp chỉ kiểm kê phát thải tại các cơ sở mà mình có quyền kiểm soát tài chính hoặc kiểm soát vận hành.
- Cách tiếp cận theo tỷ lệ vốn góp (Equity Share Approach): Doanh nghiệp kiểm kê phát thải theo tỷ lệ phần trăm sở hữu vốn của mình tại các cơ sở liên kết.
2. Thiết lập ranh giới hoạt động (Operational Boundary)
Sau khi xác định các cơ sở nằm trong ranh giới tổ chức, doanh nghiệp tiến hành phân loại các nguồn phát thải tại các cơ sở đó thành Scope 1, Scope 2 và Scope 3. Việc xác định rõ ràng giúp doanh nghiệp thu thập đúng dữ liệu hoạt động (như số kWh điện tiêu thụ, số lít dầu DO sử dụng) và áp dụng chính xác hệ số phát thải để quy đổi ra đơn vị tấn CO2e (CO2 tương đương).
Rủi ro khi xác định sai phạm vi kiểm kê khí nhà kính và giải pháp kiểm soát
Việc xác định sai ranh giới hoặc phân loại nhầm lẫn các phạm vi phát thải có thể dẫn đến nhiều hệ lụy nghiêm trọng cho doanh nghiệp:
- Rủi ro pháp lý: Báo cáo không tuân thủ đúng biểu mẫu và quy định của Thông tư 17/2022/TT-BTNMT có thể bị cơ quan quản lý từ chối phê duyệt hoặc yêu cầu giải trình, làm chậm trễ lộ trình tuân thủ của doanh nghiệp.
- Sai lệch số liệu phát thải: Tính trùng lặp hoặc bỏ sót nguồn phát thải lớn khiến kết quả tính toán CO2e không phản ánh đúng thực tế, ảnh hưởng đến chiến lược giảm phát thải.
- Mất uy tín thương hiệu: Khi công bố thông tin ESG hoặc báo cáo phát thải ra công chúng, các sai sót về phạm vi có thể bị coi là hành vi “tẩy xanh” (greenwashing), gây ảnh hưởng tiêu cực đến lòng tin của nhà đầu tư và khách hàng quốc tế.
Để kiểm soát các rủi ro này, doanh nghiệp cần áp dụng các quy trình kiểm soát nội bộ chặt chẽ, lưu trữ hồ sơ minh bạch và cân nhắc hợp tác với các đơn vị tư vấn chuyên nghiệp có kinh nghiệm thực tiễn.
Quy trình 4 bước xác định phạm vi kiểm kê khí nhà kính chuẩn xác
Doanh nghiệp có thể tự xây dựng lộ trình xác định phạm vi kiểm kê theo 4 bước tiêu chuẩn sau:
- Bước 1: Xác định ranh giới tổ chức: Thống kê toàn bộ các văn phòng, nhà máy, chi nhánh và xác định quyền kiểm soát tài chính/vận hành đối với từng địa điểm.
- Bước 2: Nhận diện nguồn phát thải: Khảo sát thực tế tại từng cơ sở để lập danh mục các nguồn phát thải trực tiếp (lò hơi, xe công ty) và gián tiếp (hệ thống điện, điều hòa).
- Bước 3: Phân loại phạm vi (Scope 1, 2, 3): Áp dụng các nguyên tắc của GHG Protocol và ISO 14064-1 để phân nhóm chính xác các nguồn phát thải đã nhận diện.
- Bước 4: Thiết lập hệ thống thu thập dữ liệu: Xây dựng quy trình thu thập chứng từ, hóa đơn năng lượng, hóa đơn nhiên liệu tương ứng với từng phạm vi để phục vụ cho bước tính toán lượng phát thải.
Dịch vụ tư vấn kiểm kê khí nhà kính chuyên nghiệp tại Envi Solutions
Việc tự thực hiện xác định phạm vi và tính toán phát thải đòi hỏi đội ngũ nhân sự có chuyên môn sâu về kỹ thuật môi trường và am hiểu tường tận các văn bản pháp lý hiện hành. Envi Solutions tự hào là đối tác tin cậy đồng hành cùng doanh nghiệp trong hành trình chuyển dịch xanh và tuân thủ pháp luật.
Chúng tôi cung cấp dịch vụ tư vấn kiểm kê khí nhà kính toàn diện, bao gồm:
- Khảo sát thực tế, xác định ranh giới tổ chức và ranh giới hoạt động tối ưu cho doanh nghiệp.
- Phân loại chi tiết phát thải khí nhà kính phạm vi 1 2 3 theo đúng tiêu chuẩn ISO 14064-1:2018 và GHG Protocol.
- Hỗ trợ thu thập dữ liệu hoạt động, áp dụng hệ số phát thải chuẩn xác và lập báo cáo kiểm kê khí nhà kính hoàn chỉnh đáp ứng yêu cầu của Bộ Tài nguyên và Môi trường.
- Tư vấn xây dựng kế hoạch giảm nhẹ phát thải khí nhà kính hướng tới mục tiêu Net Zero bền vững.
Với đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm thực chiến, Envi Solutions cam kết mang lại giải pháp tối ưu, giúp doanh nghiệp kiểm soát rủi ro pháp lý và nâng cao giá trị thương hiệu trên thị trường.
Thông tin liên hệ Envi Solutions:
Văn phòng đại diện: 116 Nguyễn Văn Thủ, Phường Tân Định, TP. Hồ Chí Minh
Văn phòng Miền Nam: 232 Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP. Hồ Chí Minh
Văn phòng Miền Bắc: Tầng 6, Tòa nhà San Nam, số 78 Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP. Hà Nội
Hotline: 0986 301 755
Email: info@envi-solutions.com
Website: www.envi-solutions.com
Các câu hỏi thường gặp (FAQ) về phạm vi kiểm kê khí nhà kính
Doanh nghiệp Việt Nam có bắt buộc phải kiểm kê Scope 3 không?
Hiện nay, theo Nghị định 06/2022/NĐ-CP và các thông tư hướng dẫn, các cơ sở thuộc danh mục bắt buộc chỉ yêu cầu báo cáo phát thải trực tiếp (Scope 1) và phát thải gián tiếp từ năng lượng (Scope 2). Việc kiểm kê Scope 3 hiện tại mang tính chất khuyến khích, tuy nhiên đây là yêu cầu bắt buộc nếu doanh nghiệp muốn tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu hoặc xuất khẩu hàng hóa sang các thị trường có rào cản carbon nghiêm ngặt như EU.
Sự khác biệt lớn nhất giữa ISO 14064-1 và GHG Protocol là gì?
Cả hai tiêu chuẩn đều tương thích và bổ trợ cho nhau. Điểm khác biệt lớn nhất là GHG Protocol sử dụng thuật ngữ “Scope 1, 2, 3” để phân loại, trong khi ISO 14064-1:2018 phân chia thành 6 nhóm phát thải cụ thể (phát thải trực tiếp và 5 nhóm phát thải gián tiếp). Về mặt bản chất kỹ thuật, việc xác định ranh giới hoạt động giữa hai tiêu chuẩn này là tương đương.
Làm thế nào để tránh tính trùng phát thải giữa các doanh nghiệp?
Việc tuân thủ nghiêm ngặt quy tắc phân loại Scope 1, 2, 3 của GHG Protocol giúp loại bỏ việc tính trùng. Lượng phát thải Scope 1 (trực tiếp) của doanh nghiệp này sẽ là Scope 2 hoặc Scope 3 (gián tiếp) của doanh nghiệp khác trong chuỗi giá trị, đảm bảo tính minh bạch khi tổng hợp dữ liệu ở quy mô quốc gia hoặc toàn cầu.
Hệ số phát thải được lấy từ nguồn nào để đảm bảo tính pháp lý tại Việt Nam?
Khi thực hiện báo cáo kiểm kê khí nhà kính cấp cơ sở tại Việt Nam, doanh nghiệp phải sử dụng hệ số phát thải do Bộ Tài nguyên và Môi trường ban hành hoặc các hệ số được quy định cụ thể trong các thông tư hướng dẫn chuyên ngành của từng lĩnh vực để đảm bảo tính pháp lý cao nhất.
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ & PHÁT TRIỂN MÔI TRƯỜNG ENVI-SOLUTIONS
🏢 Văn Phòng Đại Diện: 116 Nguyễn Văn Thủ, Phường Tân Định, TP. Hồ Chí Minh
🏢 Miền Nam: 232 Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây, Tp. Hồ Chí Minh.
🏢 Miền Bắc: Tầng 6, Toà nhà San Nam, số 78 Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội.
☎ Phone: 0986301755
📧 Email: info@envi-solutions.com
