Nguồn phát thải khí nhà kính là nơi diễn ra các quá trình vật lý, hóa học giải phóng khí nhà kính vào khí quyển, hoặc các hoạt động sử dụng điện, nhiệt có nguồn gốc từ nhiên liệu hóa thạch. Để tuân thủ pháp luật Việt Nam, doanh nghiệp cần nhận diện chính xác các nguồn phát thải trực tiếp và gián tiếp thuộc phạm vi vận hành của mình. Việc hiểu rõ phát thải khí nhà kính là gì và xác định đúng các nguồn phát thải khí nhà kính không chỉ giúp doanh nghiệp thực hiện nghĩa vụ pháp lý mà còn là bước đi chiến lược để tối ưu hóa chi phí vận hành, nâng cao uy tín thương hiệu và hướng tới mục tiêu phát triển bền vững trong kỷ nguyên chuyển đổi xanh.
Nguồn phát thải khí nhà kính là gì? Định nghĩa chuẩn xác
Khí nhà kính (GHG) là những hợp chất khí có khả năng hấp thụ bức xạ hồng ngoại từ mặt trời và giữ nhiệt lại trong bầu khí quyển, gây ra hiệu ứng nhà kính và làm biến đổi khí hậu toàn cầu. Các loại khí nhà kính chủ yếu bao gồm Carbon dioxide (CO2), Methane (CH4), Nitrous oxide (N2O), và các nhóm khí công nghiệp như Hydrofluorocarbons (HFCs), Perfluorocarbons (PFCs), Sulfur hexafluoride (SF6), cùng Nitrogen trifluoride (NF3).
Nguồn phát thải khí nhà kính được định nghĩa là bất kỳ nguồn hoặc hoạt động nào giải phóng các loại khí này vào khí quyển. Các nguồn này có thể phát sinh từ tự nhiên (như núi lửa phun trào, sự phân hủy hữu cơ tự nhiên) hoặc từ các hoạt động nhân tạo do con người kiểm soát. Trong bối cảnh công nghiệp hóa, các hoạt động nhân tạo như đốt nhiên liệu hóa thạch, sản xuất xi măng, chăn nuôi quy mô lớn và xử lý chất thải là những tác nhân chính làm gia tăng nhanh chóng nồng độ khí nhà kính, tạo ra dấu chân carbon lớn cho các quốc gia và doanh nghiệp.

Phân loại các nguồn phát thải khí nhà kính theo tiêu chuẩn quốc tế (Scope 1, 2, 3)
Để quản lý và báo cáo phát thải khí nhà kính một cách khoa học, Nghị định thư Khí nhà kính (GHG Protocol) đã phân chia các nguồn phát thải của một tổ chức thành ba phạm vi (Scope) rõ rệt. Việc phân loại này giúp doanh nghiệp tránh tính trùng lặp và xác định rõ trách nhiệm giảm thiểu của mình.
Phạm vi 1 (Scope 1): Phát thải trực tiếp
Phát thải trực tiếp là lượng khí nhà kính được giải phóng trực tiếp từ các nguồn thuộc sở hữu hoặc quyền kiểm soát của doanh nghiệp. Các hoạt động điển hình bao gồm:
- Đốt cháy nhiên liệu tại vòi (stationary combustion): Đốt than, dầu, khí gas trong lò hơi, lò nung hoặc máy phát điện của nhà máy.
- Đốt cháy nhiên liệu di động (mobile combustion): Tiêu thụ xăng, dầu diesel của đội xe vận tải, xe nâng thuộc sở hữu của công ty.
- Phát thải rò rỉ (fugitive emissions): Rò rỉ môi chất lạnh từ hệ thống điều hòa không khí, thiết bị làm lạnh công nghiệp.
- Phát thải từ quá trình công nghiệp: Phản ứng hóa học giải phóng CO2 trong quá trình nung clinker sản xuất xi măng hoặc luyện kim.
Phạm vi 2 (Scope 2): Phát thải gián tiếp từ năng lượng
Phát thải gián tiếp từ năng lượng phát sinh từ việc tiêu thụ điện, hơi nước, nhiệt hoặc khí lạnh do doanh nghiệp mua từ bên ngoài để phục vụ hoạt động sản xuất, kinh doanh. Mặc dù lượng khí nhà kính thực tế được giải phóng tại nhà máy điện hoặc trạm phát nhiệt của bên thứ ba, doanh nghiệp vẫn phải chịu trách nhiệm về lượng phát thải này vì hoạt động tiêu thụ của họ là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến việc sản xuất năng lượng đó. Để tính toán chính xác lượng phát thải này, doanh nghiệp cần áp dụng hệ số phát thải khí nhà kính của nguồn điện được công bố chính thức.
Phạm vi 3 (Scope 3): Phát thải gián tiếp khác
Phạm vi 3 bao gồm tất cả các nguồn phát thải gián tiếp khác xảy ra trong chuỗi giá trị của doanh nghiệp, bao gồm cả các hoạt động thượng nguồn (upstream) và hạ nguồn (downstream). Đây thường là phạm vi khó đo lường nhất nhưng lại chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng dấu chân carbon của nhiều doanh nghiệp. Các nguồn phát thải Scope 3 bao gồm:
- Hoạt động đi lại của nhân viên bằng phương tiện cá nhân hoặc công cộng.
- Vận chuyển và phân phối sản phẩm bởi bên thứ ba.
- Xử lý chất thải phát sinh từ hoạt động sản xuất của doanh nghiệp.
- Sử dụng và xử lý cuối vòng đời của các sản phẩm do doanh nghiệp bán ra.
6 lĩnh vực phát thải khí nhà kính trọng điểm theo quy định pháp luật Việt Nam
Theo khung pháp lý hiện hành tại Việt Nam, các nguồn phát thải khí nhà kính được phân nhóm cụ thể thành 6 lĩnh vực chính nhằm phục vụ công tác quản lý nhà nước và thực hiện kiểm kê khí nhà kính cấp quốc gia cũng như cấp cơ sở:
- Lĩnh vực Năng lượng: Bao gồm các hoạt động đốt cháy nhiên liệu để sản xuất điện, truyền tải năng lượng và tiêu thụ năng lượng trong các ngành công nghiệp chế biến, chế tạo.
- Lĩnh vực Giao thông vận tải: Phát thải từ việc tiêu thụ nhiên liệu của các phương tiện giao thông đường bộ, đường sắt, đường thủy và đường hàng không.
- Lĩnh vực Xây dựng: Phát thải từ quá trình sản xuất vật liệu xây dựng và các hoạt động thi công, vận hành tòa nhà, công trình kiến trúc.
- Lĩnh vực Các quá trình công nghiệp (IPPU): Phát thải từ các phản ứng hóa học trong quá trình sản xuất công nghiệp không liên quan đến đốt cháy năng lượng, như sản xuất hóa chất, luyện kim, sử dụng các sản phẩm thay thế chất làm suy giảm tầng ô-dôn.
- Lĩnh vực Nông nghiệp, lâm nghiệp và sử dụng đất (AFOLU): Phát thải từ hoạt động chăn nuôi (lên men dạ cỏ, quản lý phân), canh tác lúa nước, sử dụng phân bón đất trồng trọt, và sự thay đổi mục đích sử dụng đất làm suy giảm bể hấp thụ carbon.
- Lĩnh vực Chất thải: Phát thải từ hoạt động chôn lấp chất thải rắn sinh hoạt, xử lý nước thải công nghiệp và nước thải sinh hoạt, thiêu hủy chất thải.
Tại sao doanh nghiệp phải xác định và kiểm kê nguồn phát thải khí nhà kính?
Việc chủ động xác định các nguồn phát thải khí nhà kính và tiến hành kiểm kê định kỳ mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho doanh nghiệp, không chỉ dừng lại ở việc tuân thủ pháp luật:
- Tuân thủ quy định pháp lý: Tránh các rủi ro xử phạt hành chính khi cơ quan quản lý siết chặt quy định kiểm kê khí nhà kính đối với các cơ sở phát thải lớn.
- Tối ưu hóa chi phí vận hành: Quá trình kiểm kê giúp doanh nghiệp phát hiện các điểm nghẽn gây lãng phí năng lượng và nguyên vật liệu, từ đó đưa ra giải pháp cải tiến kỹ thuật, tiết kiệm chi phí.
- Nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế: Nhiều thị trường xuất khẩu lớn như Liên minh Châu Âu (EU) đã áp dụng Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM). Việc có sẵn báo cáo phát thải khí nhà kính minh bạch giúp doanh nghiệp duy trì chuỗi cung ứng toàn cầu.
- Tiếp cận tài chính xanh: Các tổ chức tài chính và quỹ đầu tư hiện nay ưu tiên cấp vốn, tín dụng xanh với lãi suất ưu đãi cho các doanh nghiệp có chiến lược giảm nhẹ phát thải khí nhà kính rõ ràng.
- Tham gia thị trường carbon: Việc xác định chính xác phát thải giúp doanh nghiệp định lượng được hạn ngạch phát thải được cấp và có cơ hội giao dịch tín chỉ carbon để tạo ra nguồn doanh thu mới.

Quy trình 5 bước nhận diện và phân loại nguồn phát thải tại cơ sở sản xuất
Để xây dựng một bảng tính phát thải khí nhà kính chuẩn xác, doanh nghiệp cần áp dụng quy trình nhận diện nguồn phát thải một cách hệ thống theo các bước sau:
Bước 1: Xác định ranh giới tổ chức và ranh giới vận hành
Doanh nghiệp cần làm rõ những công ty con, nhà máy, văn phòng nào thuộc phạm vi kiểm kê (ranh giới tổ chức) và xác định các hoạt động phát sinh phát thải trực tiếp hay gián tiếp nằm trong tầm kiểm soát (ranh giới vận hành).
Bước 2: Nhận diện các nguồn phát thải trực tiếp (Scope 1)
Rà soát toàn bộ trang thiết bị tại cơ sở sản xuất: lò hơi, máy phát điện dự phòng, hệ thống điều hòa không khí trung tâm, phương tiện vận chuyển nội bộ. Ghi nhận loại nhiên liệu sử dụng (than, dầu DO, gas) và lượng môi chất lạnh nạp bổ sung hàng năm.
Bước 3: Nhận diện các nguồn phát thải gián tiếp (Scope 2)
Thu thập hóa đơn tiền điện, hóa đơn mua hơi nước hoặc nhiệt lượng từ các đơn vị cung cấp bên ngoài phục vụ cho hoạt động của nhà máy và văn phòng làm việc.
Bước 4: Thu thập số liệu hoạt động và áp dụng hệ số phát thải
Tổng hợp số liệu tiêu thụ thực tế (tấn than, lít dầu, kWh điện) trong kỳ báo cáo. Sau đó, áp dụng hệ số phát thải kiểm kê khí nhà kính phù hợp do Bộ Tài nguyên và Môi trường hoặc IPCC ban hành để tính toán lượng phát thải tương đương CO2 (CO2e).
Bước 5: Lập danh mục nguồn phát thải và chuẩn bị báo cáo
Hệ thống hóa toàn bộ dữ liệu vào danh mục nguồn phát thải của cơ sở, làm cơ sở để xây dựng báo cáo phát thải khí nhà kính hoàn chỉnh phục vụ công tác thẩm định.
Các quy định pháp lý mới nhất về kiểm kê và giảm nhẹ phát thải khí nhà kính
Khung pháp lý về giảm thiểu phát thải tại Việt Nam đang được hoàn thiện nhanh chóng với các văn bản quy phạm pháp luật quan trọng mà doanh nghiệp bắt buộc phải cập nhật:
- Nghị định 06/2022/NĐ-CP: Quy định chi tiết về giảm nhẹ phát thải khí nhà kính, bảo vệ tầng ô-dôn và tổ chức, phát triển thị trường carbon trong nước. Nghị định này quy định lộ trình phân bổ hạn ngạch phát thải và nghĩa vụ kiểm kê khí nhà kính định kỳ 2 năm một lần đối với các cơ sở thuộc danh mục bắt buộc.
- Quyết định 13/2024/QĐ-TTg: Ban hành danh mục cập nhật mới nhất các lĩnh vực, cơ sở phát thải khí nhà kính phải thực hiện kiểm kê khí nhà kính. Quyết định này thay thế Quyết định 01/2022/QĐ-TTg, mở rộng đối tượng và điều chỉnh danh sách các cơ sở có mức tiêu thụ năng lượng hoặc phát thải lớn phải thực hiện nghĩa vụ báo cáo.
- Nghị định 119/2025/NĐ-CP: Quy định các mốc thời gian nộp báo cáo kiểm kê khí nhà kính và báo cáo giảm nhẹ phát thải áp dụng cho giai đoạn 2026 – 2030, đồng thời siết chặt chế tài xử phạt đối với các hành vi không tuân thủ hoặc nộp báo cáo chậm trễ.
Theo các quy định trên, các cơ sở phát thải lớn phải chủ động thực hiện kiểm kê phát thải khí nhà kính và gửi báo cáo về Ủy ban nhân dân cấp tỉnh và Bộ quản lý chuyên ngành để phục vụ công tác giám sát quốc gia.
Giải pháp kiểm soát và giảm thiểu nguồn phát thải khí nhà kính cho doanh nghiệp
Sau khi đã nhận diện và đo lường được các nguồn phát thải, doanh nghiệp cần xây dựng lộ trình giảm nhẹ phát thải khí nhà kính thông qua các giải pháp thực tiễn sau:
- Chuyển đổi sang năng lượng tái tạo: Lắp đặt hệ thống điện mặt trời áp mái cho nhà xưởng, sử dụng sinh khối (biomass) thay thế cho than đá trong các lò hơi công nghiệp.
- Cải tiến hiệu suất năng lượng: Thay thế các thiết bị cũ, hiệu suất thấp bằng công nghệ biến tần, tối ưu hóa hệ thống chiếu sáng LED và cải thiện hệ thống bảo ôn nhiệt để tránh thất thoát năng lượng.
- Áp dụng mô hình kinh tế tuần hoàn: Tái sử dụng phế liệu, tuần hoàn nước thải và tận dụng nhiệt thừa từ quá trình sản xuất để phát điện hoặc sấy khô nguyên liệu.
- Tối ưu hóa chuỗi cung ứng: Lựa chọn các nhà cung cấp có cam kết giảm thiểu dấu chân carbon, tối ưu hóa tuyến đường vận chuyển để giảm tiêu thụ nhiên liệu của đội xe.
Dịch vụ tư vấn kiểm kê và lập báo cáo phát thải khí nhà kính từ Envi Solutions
Việc tự thực hiện kiểm kê khí nhà kính đòi hỏi đội ngũ nhân sự của doanh nghiệp phải có kiến thức chuyên môn sâu về các tiêu chuẩn quốc tế và quy định pháp lý Việt Nam. Để tiết kiệm thời gian, tối ưu hóa chi phí và đảm bảo tính chính xác tuyệt đối của báo cáo, doanh nghiệp có thể tin tưởng lựa chọn dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp từ Envi Solutions.
Envi Solutions là đơn vị uy tín hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp dịch vụ tư vấn và giải pháp môi trường toàn diện cho doanh nghiệp. Chúng tôi sở hữu đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm, am hiểu sâu sắc các quy định pháp luật như Nghị định 06/2022/NĐ-CP và Quyết định 13/2024/QĐ-TTg. Envi Solutions cam kết đồng hành cùng doanh nghiệp trong suốt quá trình:
- Khảo sát thực tế, xác định ranh giới phát thải và nhận diện chính xác các nguồn phát thải tại cơ sở.
- Thu thập, xử lý số liệu hoạt động và tính toán lượng phát thải theo đúng phương pháp luận chuẩn quốc tế và quy định của Bộ Tài nguyên và Môi trường.
- Xây dựng báo cáo phát thải khí nhà kính hoàn chỉnh, hỗ trợ doanh nghiệp trong quá trình thẩm định độc lập và nộp báo cáo lên cơ quan chức năng.
- Tư vấn xây dựng kế hoạch giảm nhẹ phát thải khí nhà kính khả thi, giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí và hướng tới mục tiêu trung hòa carbon.
Hãy liên hệ ngay với Envi Solutions để nhận được sự hỗ trợ chuyên nghiệp nhất:
- Văn phòng đại diện: 116 Nguyễn Văn Thủ, Phường Tân Định, TP. Hồ Chí Minh
- Miền Nam: 232 Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP. Hồ Chí Minh
- Miền Bắc: Tầng 6, Tòa nhà San Nam, số 78 Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP. Hà Nội
- Hotline: 0986 301 755
- Email: info@envi-solutions.com
- Website: www.envi-solutions.com
Các câu hỏi thường gặp (FAQ) về nguồn phát thải khí nhà kính
Làm thế nào để biết doanh nghiệp của tôi có thuộc đối tượng bắt buộc phải kiểm kê khí nhà kính?
Doanh nghiệp cần đối chiếu thông tin cơ sở của mình với danh mục được ban hành kèm theo Quyết định 13/2024/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ. Thông thường, các cơ sở có mức tiêu thụ năng lượng tổng cộng hàng năm từ 1.000 tấn dầu tương đương (TOE) trở lên (đối với cơ sở sản xuất công nghiệp, tòa nhà thương mại) hoặc các nhà máy xử lý chất thải, cơ sở chăn nuôi quy mô lớn sẽ thuộc diện bắt buộc phải thực hiện kiểm kê.
Hạn ngạch phát thải khí nhà kính là gì và nó liên quan thế nào đến nguồn phát thải?
Hạn ngạch phát thải là lượng khí nhà kính tối đa mà cơ quan quản lý nhà nước cho phép một cơ sở giải phóng vào khí quyển trong một khoảng thời gian nhất định. Doanh nghiệp cần hiểu rõ hạn ngạch phát thải khí nhà kính là gì để chủ động kiểm soát các nguồn phát thải của mình không vượt quá mức cho phép, tránh bị phạt hoặc phải mua thêm hạn ngạch từ các đơn vị khác trên thị trường carbon.
Doanh nghiệp không thực hiện kiểm kê khí nhà kính có bị xử phạt không?
Có. Theo các quy định pháp luật hiện hành và định hướng siết chặt quản lý tại Nghị định 119/2025/NĐ-CP, các cơ sở thuộc danh mục bắt buộc nhưng không thực hiện kiểm kê, không nộp báo cáo phát thải đúng hạn hoặc báo cáo không trung thực sẽ phải chịu các chế tài xử phạt hành chính nghiêm khắc, đồng thời bị công khai thông tin vi phạm trên cổng thông tin điện tử của cơ quan quản lý.
Sự khác biệt giữa kiểm kê khí nhà kính Scope 2 và Scope 3 là gì?
Scope 2 chỉ tập trung vào lượng phát thải gián tiếp phát sinh từ việc tiêu thụ năng lượng mua ngoài (điện, nhiệt, hơi nước) phục vụ trực tiếp cho hoạt động của doanh nghiệp. Trong khi đó, Scope 3 bao quát toàn bộ các hoạt động gián tiếp khác nằm ngoài tầm kiểm soát trực tiếp của doanh nghiệp nhưng thuộc chuỗi giá trị của họ, chẳng hạn như rác thải sinh hoạt của nhân viên, phát thải từ nhà cung cấp nguyên liệu hoặc quá trình khách hàng sử dụng sản phẩm.
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ & PHÁT TRIỂN MÔI TRƯỜNG ENVI-SOLUTIONS
🏢 Văn Phòng Đại Diện: 116 Nguyễn Văn Thủ, Phường Tân Định, TP. Hồ Chí Minh
🏢 Miền Nam: 232 Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây, Tp. Hồ Chí Minh.
🏢 Miền Bắc: Tầng 6, Toà nhà San Nam, số 78 Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội.
☎ Phone: 0986301755
📧 Email: info@envi-solutions.com
