Nguồn phát thải trực tiếp là gì? Hướng dẫn kiểm kê Scope 1

Nguồn phát thải trực tiếp (Scope 1) là lượng khí nhà kính (KNK) được giải phóng trực tiếp vào khí quyển từ các nguồn thuộc sở hữu hoặc quyền kiểm soát của chính doanh nghiệp. Các nguồn này bao gồm hoạt động đốt nhiên liệu tại chỗ, vận hành phương tiện di chuyển, quy trình công nghệ và sự rò rỉ môi chất lạnh. Việc nhận diện chính xác nguồn phát thải trực tiếp là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất giúp các tổ chức xây dựng báo cáo kiểm kê khí nhà kính đạt chuẩn, từ đó tối ưu hóa hạn ngạch phát thải và tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp lý hiện hành tại Việt Nam.

Nguồn phát thải trực tiếp (Scope 1) là gì? Định nghĩa chuẩn hóa

Để hiểu rõ phát thải trực tiếp là gì, doanh nghiệp cần tham chiếu các bộ tiêu chuẩn quốc tế uy tín. Theo tiêu chuẩn GHG Protocol (Giao thức Khí nhà kính), phát thải khí nhà kính của một tổ chức được chia thành ba phạm vi (Scopes). Trong đó, phát thải trực tiếp scope 1 đại diện cho tất cả các nguồn phát thải phát sinh ngay trong ranh giới vận hành và quyền kiểm soát của doanh nghiệp.

Dưới góc độ kỹ thuật, các nguồn phát thải trực tiếp khí nhà kính này giải phóng trực tiếp các chất khí như CO2, CH4, N2O, HFCs, PFCs, SF6 và NF3 vào bầu khí quyển. Đơn vị đo lường chuẩn hóa được sử dụng là tấn CO2 tương đương (CO2e), được tính toán dựa trên tiềm năng nóng lên toàn cầu (GWP) do Ủy ban Liên chính phủ về Biến đổi Khí hậu (IPCC) công bố.

Phân loại các nguồn phát thải trực tiếp phổ biến trong doanh nghiệp

Trong thực tế sản xuất và vận hành, nguồn phát thải trực tiếp được chia thành bốn nhóm chính dưới đây:

1. Phát thải từ nguồn di động (Mobile Combustion)

Đây là lượng phát thải phát sinh từ việc đốt cháy nhiên liệu trong các phương tiện giao thông vận tải thuộc sở hữu hoặc quyền kiểm soát của doanh nghiệp. Ví dụ điển hình bao gồm xe tải vận chuyển hàng hóa, xe nâng trong nhà kho, xe ô tô đưa đón nhân viên hoặc các thiết bị di động chuyên dụng khác chạy bằng xăng, dầu diesel hoặc khí hóa lỏng LPG.

2. Phát thải từ nguồn cố định (Stationary Combustion)

Nhóm này bao gồm tất cả các thiết bị đốt nhiên liệu hóa thạch được lắp đặt cố định tại nhà máy hoặc văn phòng. Các thiết bị phổ biến nhất là lò hơi (boiler), máy phát điện dự phòng, lò nung, lò sấy và hệ thống sưởi ấm. Việc tiêu thụ dầu DO, than đá, gas hay sinh khối tại các thiết bị này đều tạo ra lượng phát thải trực tiếp đáng kể.

3. Phát thải từ quy trình công nghệ (Process Emissions)

Đây là lượng phát thải phát sinh từ các phản ứng hóa học hoặc vật lý trong quy trình sản xuất công nghiệp, không liên quan đến việc đốt nhiên liệu để lấy năng lượng. Nhóm này thường xuất hiện trong các ngành công nghiệp nặng như luyện kim (sản xuất gang, thép), sản xuất xi măng (quá trình nung đá vôi tạo ra CO2), công nghiệp hóa chất và sản xuất phân bón.

4. Phát thải rò rỉ (Fugitive Emissions)

Phát thải rò rỉ thường bị doanh nghiệp bỏ qua nhưng lại chiếm tỷ trọng không nhỏ trong tổng lượng phát thải trực tiếp. Nguồn này phát sinh do sự rò rỉ không mong muốn của các chất khí nhà kính từ các thiết bị như hệ thống điều hòa không khí, máy lạnh công nghiệp, hệ thống phòng cháy chữa cháy hoặc rò rỉ khí gas từ đường ống dẫn.

Phân biệt phát thải trực tiếp (Scope 1) và phát thải gián tiếp (Scope 2 & Scope 3)

Để xây dựng một báo cáo kiểm kê khí nhà kính hoàn chỉnh, doanh nghiệp bắt buộc phải phân biệt phát thải trực tiếp và gián tiếp. Việc phân loại sai lệch giữa các phạm vi này có thể dẫn đến hiện tượng tính trùng (double counting) hoặc bỏ sót nguồn phát thải.

Bảng so sánh chi tiết Scope 1, Scope 2 và Scope 3
Tiêu chí so sánh Scope 1 (Trực tiếp) Scope 2 (Gián tiếp từ năng lượng) Scope 3 (Gián tiếp khác)
Quyền kiểm soát nguồn phát thải Doanh nghiệp sở hữu hoặc kiểm soát trực tiếp. Doanh nghiệp không sở hữu nguồn phát thải nhưng tiêu thụ năng lượng được tạo ra từ đó. Nằm ngoài tầm kiểm soát trực tiếp của doanh nghiệp (thuộc chuỗi giá trị).
Ví dụ điển hình Đốt dầu DO trong máy phát điện, rò rỉ gas máy lạnh. Điện lưới tiêu thụ tại văn phòng, nhà xưởng. Vận chuyển nguyên vật liệu của nhà cung cấp, rác thải phát sinh.
Độ khó khi thu thập dữ liệu Thấp đến trung bình (dựa trên hóa đơn mua nhiên liệu nội bộ). Thấp (dựa trên hóa đơn tiền điện hàng tháng). Rất cao (phụ thuộc vào dữ liệu từ bên thứ ba).

Quy định pháp lý về kiểm kê nguồn phát thải trực tiếp tại Việt Nam

Chính phủ Việt Nam đã ban hành các hành lang pháp lý rõ ràng nhằm hiện thực hóa cam kết đạt Net Zero 2050. Theo Nghị định số 06/2022/NĐ-CP của Chính phủ về quy định giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và bảo vệ tầng ô-dôn, các cơ sở phát thải lớn thuộc danh mục bắt buộc phải thực hiện kiểm kê khí nhà kính định kỳ.

Nghĩa vụ pháp lý này yêu cầu các doanh nghiệp phải tự thực hiện hoặc thuê đơn vị tư vấn độc lập để lập báo cáo phát thải định kỳ, trình lên Bộ Tài nguyên và Môi trường cùng các cơ quan ban ngành liên quan. Việc xác định chính xác nguồn phát thải trực tiếp giúp doanh nghiệp chuẩn bị sẵn sàng cho lộ trình phân bổ hạn ngạch phát thải và giao dịch tín chỉ carbon trong tương lai gần.

Nguồn phát thải trực tiếp là gì? Hướng dẫn kiểm kê Scope 1

Quy trình 5 bước xác định và định lượng nguồn phát thải trực tiếp theo ISO 14064-1

Tiêu chuẩn ISO 14064-1 cung cấp một khuôn khổ chi tiết để doanh nghiệp thiết kế, phát triển và quản lý báo cáo kiểm kê KNK của mình. Dưới đây là quy trình 5 bước chuẩn hóa:

  1. Xác định ranh giới tổ chức và ranh giới vận hành: Doanh nghiệp cần làm rõ những cơ sở, nhà máy, văn phòng nào thuộc quyền kiểm soát tài chính hoặc kiểm soát vận hành của mình để đưa vào phạm vi báo cáo.
  2. Nhận diện các nguồn phát thải trực tiếp: Liệt kê toàn bộ các thiết bị đốt cố định, phương tiện di chuyển, quy trình công nghệ và thiết bị có khả năng rò rỉ môi chất lạnh trong ranh giới đã xác định.
  3. Thu thập dữ liệu hoạt động: Thu thập các số liệu thực tế như số lít dầu DO tiêu thụ, số kg gas LPG sử dụng, lượng môi chất lạnh nạp thêm trong năm.
  4. Lựa chọn hệ số phát thải phù hợp: Áp dụng các hệ số phát thải do Bộ Tài nguyên và Môi trường ban hành hoặc sử dụng các hệ số mặc định của IPCC để quy đổi dữ liệu hoạt động sang lượng CO2e tương ứng.
  5. Tính toán và lập báo cáo phát thải: Tổng hợp số liệu, thực hiện tính toán lượng phát thải cho từng nguồn và lập báo cáo kiểm kê khí nhà kính theo đúng biểu mẫu quy định.

Rủi ro pháp lý và tài chính khi kiểm kê sai lệch nguồn phát thải trực tiếp

Việc thực hiện kiểm kê khí nhà kính nguồn phát thải trực tiếp không chính xác có thể đẩy doanh nghiệp vào nhiều rủi ro lớn:

  • Xử phạt hành chính: Các cơ sở thuộc danh mục bắt buộc nếu không nộp báo cáo đúng hạn hoặc báo cáo sai lệch số liệu có thể đối mặt với các chế tài xử phạt theo quy định pháp luật.
  • Thiệt hại tài chính khi áp dụng hạn ngạch: Khi thị trường carbon chính thức vận hành, việc tính toán sai lệch lượng phát thải trực tiếp có thể khiến doanh nghiệp bị thiếu hụt hạn ngạch phát thải, buộc phải chi ngân sách lớn để mua thêm tín chỉ bù đắp.
  • Ảnh hưởng đến uy tín thương hiệu: Các đối tác quốc tế và nhà đầu tư ngày càng khắt khe với các tiêu chí ESG. Một báo cáo phát thải thiếu minh bạch sẽ làm giảm năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường xuất khẩu.

Giải pháp giảm phát thải trực tiếp hiệu quả hướng tới Net Zero

Để tối ưu hóa chi phí vận hành và hướng tới mục tiêu phát triển bền vững, doanh nghiệp cần chủ động thực hiện các biện pháp giảm phát thải trực tiếp sau:

  • Chuyển đổi nhiên liệu: Thay thế các nhiên liệu hóa thạch có hệ số phát thải cao như than đá, dầu FO sang các nguồn nhiên liệu sạch hơn hoặc năng lượng sinh khối (biomass).
  • Cải tiến hiệu suất thiết bị: Bảo dưỡng định kỳ lò hơi, máy phát điện, tối ưu hóa quy trình vận hành để giảm thiểu lượng nhiên liệu tiêu hao trên mỗi đơn vị sản phẩm.
  • Chuyển đổi xanh đội xe doanh nghiệp: Thay thế dần các phương tiện vận tải sử dụng động cơ đốt trong sang xe điện hoặc xe hybrid.
  • Kiểm soát rò rỉ môi chất lạnh: Thiết lập quy trình kiểm tra định kỳ hệ thống điều hòa, kho lạnh để phát hiện và khắc phục sớm các điểm rò rỉ gas lạnh có chỉ số GWP cao.

Dịch vụ tư vấn kiểm kê khí nhà kính chuyên nghiệp tại Envi Solutions

Việc tự thực hiện kiểm kê khí nhà kính đòi hỏi đội ngũ nhân sự có chuyên môn sâu về kỹ thuật môi trường và am hiểu tường tận các văn bản pháp luật hiện hành. Với vai trò là đối tác đồng hành tin cậy của doanh nghiệp, Envi Solutions cung cấp dịch vụ tư vấn kiểm kê khí nhà kính toàn diện và chuyên nghiệp.

Chúng tôi hỗ trợ doanh nghiệp bóc tách chính xác các nguồn phát thải trực tiếp và gián tiếp, xây dựng báo cáo phát thải đạt chuẩn ISO 14064-1 và đáp ứng hoàn toàn các yêu cầu của Bộ Tài nguyên và Môi trường. Đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm của Envi Solutions sẽ giúp doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình thu thập số liệu, giảm thiểu rủi ro pháp lý và xây dựng lộ trình giảm phát thải hiệu quả.

Để nhận tư vấn chi tiết về dịch vụ kiểm kê khí nhà kính, quý doanh nghiệp vui lòng liên hệ:

Envi Solutions
Văn phòng đại diện: 116 Nguyễn Văn Thủ, Phường Tân Định, TP. Hồ Chí Minh
Miền Nam: 232 Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP. Hồ Chí Minh
Miền Bắc: Tầng 6, Tòa nhà San Nam, số 78 Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP. Hà Nội
Hotline: 0986 301 755
Email: info@envi-solutions.com
Website: www.envi-solutions.com

Các câu hỏi thường gặp (FAQ) về nguồn phát thải trực tiếp

Doanh nghiệp thương mại dịch vụ có cần kiểm kê nguồn phát thải trực tiếp không?

Có. Dù không có hoạt động sản xuất công nghiệp, các doanh nghiệp thương mại dịch vụ vẫn phát sinh nguồn phát thải trực tiếp từ việc vận hành máy phát điện dự phòng, đội xe văn phòng hoặc rò rỉ môi chất lạnh từ hệ thống điều hòa không khí trung tâm.

Hệ số phát thải trực tiếp được lấy từ nguồn nào là chính xác nhất?

Doanh nghiệp nên ưu tiên áp dụng hệ số phát thải do Bộ Tài nguyên và Môi trường Việt Nam ban hành trong các hướng dẫn kỹ thuật mới nhất. Trong trường hợp không có hệ số quốc gia, doanh nghiệp có thể áp dụng hệ số mặc định từ các hướng dẫn của IPCC.

Lượng điện tiêu thụ từ lưới điện quốc gia thuộc Scope nào?

Lượng điện tiêu thụ từ lưới điện quốc gia thuộc Scope 2 (phát thải gián tiếp từ năng lượng nhập khẩu), không thuộc Scope 1 (phát thải trực tiếp), vì quá trình đốt nhiên liệu để phát điện diễn ra tại nhà máy điện chứ không phải tại cơ sở của doanh nghiệp.

Việc rò rỉ gas từ điều hòa văn phòng có tính vào Scope 1 không?

Có. Sự rò rỉ môi chất lạnh (gas điều hòa, gas máy lạnh) từ các thiết bị thuộc quyền sở hữu hoặc quản lý của doanh nghiệp được phân loại vào nhóm phát thải rò rỉ thuộc Scope 1.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ & PHÁT TRIỂN MÔI TRƯỜNG ENVI-SOLUTIONS

🏢 Văn Phòng Đại Diện: 116 Nguyễn Văn Thủ, Phường Tân Định, TP. Hồ Chí Minh
🏢 Miền Nam: 232 Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây, Tp. Hồ Chí Minh.
🏢 Miền Bắc: Tầng 6, Toà nhà San Nam, số 78 Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội.
Phone: 0986301755
📧 Email: info@envi-solutions.com

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *